| số nhiều | paragonites |
paragonite mineral
khoáng vật paragonite
paragonite sample
mẫu paragonite
paragonite occurrence
sự xuất hiện của paragonite
paragonite structure
cấu trúc của paragonite
paragonite properties
tính chất của paragonite
paragonite analysis
phân tích paragonite
paragonite formation
sự hình thành của paragonite
paragonite identification
nhận dạng paragonite
paragonite distribution
phân bố của paragonite
paragonite research
nghiên cứu về paragonite
paragonite is a rare mineral found in metamorphic rocks.
paragonite là khoáng chất hiếm có, được tìm thấy trong đá biến chất.
the study of paragonite can provide insights into geological processes.
nghiên cứu về paragonite có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình địa chất.
geologists often analyze paragonite to understand its formation conditions.
các nhà địa chất thường phân tích paragonite để hiểu rõ các điều kiện hình thành của nó.
paragonite can be used as an indicator of specific metamorphic environments.
paragonite có thể được sử dụng như một dấu hiệu của các môi trường biến chất cụ thể.
in mineralogy, paragonite is often compared to muscovite.
trong khoáng vật học, paragonite thường được so sánh với muscovite.
paragonite was first described in the late 19th century.
paragonite lần đầu tiên được mô tả vào cuối thế kỷ 19.
researchers are interested in the properties of paragonite for industrial applications.
các nhà nghiên cứu quan tâm đến các tính chất của paragonite cho các ứng dụng công nghiệp.
paragonite is characterized by its unique crystal structure.
paragonite được đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể độc đáo của nó.
collecting samples of paragonite can be challenging due to its rarity.
việc thu thập các mẫu paragonite có thể là một thách thức do sự hiếm có của nó.
paragonite has been found in various locations around the world.
paragonite đã được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.
paragonite mineral
khoáng vật paragonite
paragonite sample
mẫu paragonite
paragonite occurrence
sự xuất hiện của paragonite
paragonite structure
cấu trúc của paragonite
paragonite properties
tính chất của paragonite
paragonite analysis
phân tích paragonite
paragonite formation
sự hình thành của paragonite
paragonite identification
nhận dạng paragonite
paragonite distribution
phân bố của paragonite
paragonite research
nghiên cứu về paragonite
paragonite is a rare mineral found in metamorphic rocks.
paragonite là khoáng chất hiếm có, được tìm thấy trong đá biến chất.
the study of paragonite can provide insights into geological processes.
nghiên cứu về paragonite có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình địa chất.
geologists often analyze paragonite to understand its formation conditions.
các nhà địa chất thường phân tích paragonite để hiểu rõ các điều kiện hình thành của nó.
paragonite can be used as an indicator of specific metamorphic environments.
paragonite có thể được sử dụng như một dấu hiệu của các môi trường biến chất cụ thể.
in mineralogy, paragonite is often compared to muscovite.
trong khoáng vật học, paragonite thường được so sánh với muscovite.
paragonite was first described in the late 19th century.
paragonite lần đầu tiên được mô tả vào cuối thế kỷ 19.
researchers are interested in the properties of paragonite for industrial applications.
các nhà nghiên cứu quan tâm đến các tính chất của paragonite cho các ứng dụng công nghiệp.
paragonite is characterized by its unique crystal structure.
paragonite được đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể độc đáo của nó.
collecting samples of paragonite can be challenging due to its rarity.
việc thu thập các mẫu paragonite có thể là một thách thức do sự hiếm có của nó.
paragonite has been found in various locations around the world.
paragonite đã được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay