paralogisms

[Mỹ]/ˌpærəˈlɒdʒɪzəm/
[Anh]/ˌpærəˈlɑːdʒɪzəm/

Dịch

n. một sự ngụy biện hoặc lý luận sai; ngụy biện logic

Cụm từ & Cách kết hợp

paralogism error

lỗi ngụy biện song song

paralogism reasoning

lý luận ngụy biện song song

paralogism fallacy

ngụy biện song song

paralogism argument

luận chứng ngụy biện song song

paralogism analysis

phân tích ngụy biện song song

paralogism theory

thuyết ngụy biện song song

paralogism critique

phê bình ngụy biện song song

paralogism concept

khái niệm ngụy biện song song

paralogism example

ví dụ về ngụy biện song song

paralogism definition

định nghĩa ngụy biện song song

Câu ví dụ

his argument was based on a paralogism that misled many listeners.

lý luận của anh ấy dựa trên một ngụy biện song song (paralogism) đã đánh lừa nhiều người nghe.

she pointed out the paralogism in his reasoning during the debate.

cô ấy đã chỉ ra ngụy biện song song (paralogism) trong lập luận của anh ấy trong cuộc tranh luận.

the teacher explained the concept of paralogism to the students.

giáo viên đã giải thích khái niệm ngụy biện song song (paralogism) cho học sinh.

many fallacies, such as paralogism, can weaken an argument.

nhiều ngụy biện, chẳng hạn như ngụy biện song song (paralogism), có thể làm suy yếu một lập luận.

identifying a paralogism can help clarify the discussion.

việc xác định một ngụy biện song song (paralogism) có thể giúp làm rõ cuộc thảo luận.

his use of paralogism was unintentional but still misleading.

việc sử dụng ngụy biện song song (paralogism) của anh ấy là vô tình nhưng vẫn gây hiểu lầm.

paralogism often arises from a misunderstanding of the premises.

ngụy biện song song (paralogism) thường phát sinh từ sự hiểu lầm về các tiền đề.

in philosophy, recognizing paralogism is crucial for sound reasoning.

trong triết học, việc nhận ra ngụy biện song song (paralogism) là rất quan trọng cho việc suy luận hợp lý.

critics highlighted the paralogism in the author's argument.

những người phê bình đã làm nổi bật ngụy biện song song (paralogism) trong lập luận của tác giả.

understanding paralogism can improve critical thinking skills.

hiểu về ngụy biện song song (paralogism) có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay