paraphyses

[Mỹ]/pəˈræfɪsɪs/
[Anh]/pəˈræfɪsɪs/

Dịch

n. một loại cấu trúc sợi trong nấm hoặc thực vật; sợi bên trong một số loại thực vật nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

paraphysis structure

cấu trúc phẫu tích

paraphysis function

chức năng phẫu tích

paraphysis cells

tế bào phẫu tích

paraphysis development

sự phát triển của phẫu tích

paraphysis types

các loại phẫu tích

paraphysis formation

sự hình thành phẫu tích

paraphysis role

vai trò của phẫu tích

paraphysis characteristics

các đặc điểm của phẫu tích

paraphysis morphology

hình thái học của phẫu tích

paraphysis analysis

phân tích phẫu tích

Câu ví dụ

the paraphysis plays a crucial role in the reproductive cycle of fungi.

paraphysis đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ sinh sản của nấm.

in botany, the term paraphysis refers to specialized structures found in some plants.

trong thực vật học, thuật ngữ paraphysis đề cập đến các cấu trúc chuyên biệt được tìm thấy ở một số loài thực vật.

researchers are studying the function of paraphysis in moss reproduction.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chức năng của paraphysis trong quá trình sinh sản của rêu.

the presence of paraphysis can indicate specific environmental conditions.

sự hiện diện của paraphysis có thể cho thấy các điều kiện môi trường cụ thể.

paraphysis can be found in the reproductive structures of certain algae.

paraphysis có thể được tìm thấy trong các cấu trúc sinh sản của một số tảo.

understanding paraphysis is essential for mycologists studying fungal diversity.

hiểu về paraphysis là điều cần thiết đối với các nhà nấm học nghiên cứu sự đa dạng của nấm.

paraphysis often assists in the protection of gametes in aquatic plants.

paraphysis thường hỗ trợ bảo vệ các giao tử ở thực vật thủy sinh.

the morphology of paraphysis varies significantly among different species.

hình thái của paraphysis khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

some studies suggest that paraphysis may have evolved for specific adaptive functions.

một số nghiên cứu cho thấy paraphysis có thể đã tiến hóa để có các chức năng thích nghi cụ thể.

paraphysis can be observed under a microscope during plant tissue analysis.

paraphysis có thể được quan sát dưới kính hiển vi trong quá trình phân tích mô thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay