paraquet

[Mỹ]/ˈpærəkwɪt/
[Anh]/ˈpærəkwɪt/

Dịch

n. vẹt nhỏ với cái đuôi dài
Các dạng của từ
số nhiềuparaquets

Cụm từ & Cách kết hợp

paraquet floor

sàn paraquet

paraquet design

thiết kế paraquet

paraquet tiles

gạch paraquet

paraquet pattern

mẫu họa tiết paraquet

paraquet installation

lắp đặt paraquet

paraquet maintenance

bảo trì paraquet

paraquet finish

bề mặt hoàn thiện paraquet

paraquet wood

gỗ paraquet

paraquet style

phong cách paraquet

paraquet repair

sửa chữa paraquet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay