paraquets

[Mỹ]/ˈpærəkiːts/
[Anh]/ˈpærəkiːts/

Dịch

n. những con chim nhỏ, đầy màu sắc thường được nuôi làm thú cưng

Cụm từ & Cách kết hợp

wooden paraquets

vẹt gỗ

colorful paraquets

vẹt sặc sỡ

luxury paraquets

vẹt sang trọng

modern paraquets

vẹt hiện đại

durable paraquets

vẹt bền

stylish paraquets

vẹt phong cách

classic paraquets

vẹt cổ điển

elegant paraquets

vẹt thanh lịch

premium paraquets

vẹt cao cấp

artistic paraquets

vẹt nghệ thuật

Câu ví dụ

paraquets are known for their vibrant colors.

vẹt thường được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people keep paraquets as pets.

nhiều người nuôi vẹt làm thú cưng.

paraquets can mimic human speech.

vẹt có thể bắt chước tiếng người.

it's important to provide paraquets with a spacious cage.

Điều quan trọng là phải cung cấp cho vẹt một lồng rộng rãi.

paraquets require a balanced diet for good health.

Vẹt cần một chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt.

social interaction is crucial for paraquets.

Tương tác xã hội rất quan trọng đối với vẹt.

some paraquets enjoy playing with toys.

một số vẹt thích chơi với đồ chơi.

breeding paraquets can be a rewarding experience.

nuôi vẹt có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

paraquets are often found in tropical regions.

vẹt thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

training paraquets requires patience and consistency.

huấn luyện vẹt đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay