parceling

[Mỹ]/ˈpɑːsəlɪŋ/
[Anh]/ˈpɑːrsəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chia và phân phối; gói lại như một gói hàng
n. hành động chia và phân phối hoặc gói một thứ gì đó thành các gói hàng
Các dạng của từ
số nhiềuparcelings

Cụm từ & Cách kết hợp

parceling out

phân chia từng phần

parceling land

phân chia đất đai

parceling up

phân chia từng phần

Câu ví dụ

the company focuses on parceling out specific tasks to specialized teams to increase overall workflow efficiency.

Doanh nghiệp tập trung vào việc chia nhỏ các nhiệm vụ cụ thể cho các nhóm chuyên môn để tăng hiệu quả tổng thể của quy trình làm việc.

investors often use dollar-cost averaging by parceling their capital into the market over regular intervals.

Nhà đầu tư thường sử dụng phương pháp trung bình hóa chi phí bằng cách chia nhỏ vốn của họ vào thị trường theo các khoảng thời gian đều đặn.

the government is responsible for parceling out relief funds to the areas most affected by the natural disaster.

Chính phủ chịu trách nhiệm chia nhỏ quỹ cứu trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi thảm họa thiên nhiên.

parceling land involves legally dividing a large tract of property into smaller, distinct lots for sale.

Chia đất bao gồm việc chia pháp lý một khu đất lớn thành các lô nhỏ, riêng biệt để bán.

the marketing team is parceling the upcoming campaign into several distinct phases to ensure better management.

Đội ngũ marketing đang chia chiến dịch sắp tới thành nhiều giai đoạn riêng biệt để đảm bảo quản lý tốt hơn.

parceling out the family inheritance often leads to emotional disagreements among siblings.

Việc chia tài sản gia đình thường dẫn đến những bất đồng cảm xúc giữa các anh em.

the logistics manager is responsible for parceling the heavy workload among the delivery drivers.

Quản lý logistics chịu trách nhiệm chia khối lượng công việc nặng giữa các tài xế giao hàng.

parceling out the available budget equally is crucial for maintaining financial stability this quarter.

Việc chia đều ngân sách có sẵn là rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính trong quý này.

parceling out the food rations carefully is necessary to ensure everyone gets a fair share.

Việc chia rations thực phẩm cẩn thận là cần thiết để đảm bảo mọi người đều nhận được một phần công bằng.

the judge is parceling out different sentences to the defendants based on their involvement in the crime.

Tòa án đang chia các bản án khác nhau cho các bị cáo dựa trên mức độ liên quan của họ đến tội phạm.

instead of releasing the software all at once, the developers are parceling out new features gradually.

Thay vì phát hành phần mềm một lần, các nhà phát triển đang giới thiệu các tính năng mới một cách từ từ.

parceling knowledge to students in small segments helps them absorb complex concepts more effectively.

Việc chia nhỏ kiến thức cho học sinh giúp họ tiếp thu các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay