paredes

[Mỹ]/pɑːˈreɪdɛs/
[Anh]/pɑːˈreɪdɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Paredes (tên địa điểm ở Cuba, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha); (Số nhiều của pared) Tường

Cụm từ & Cách kết hợp

las paredes

Vietnamese_translation

paredes blancas

Vietnamese_translation

paredes de piedra

Vietnamese_translation

paredes delgadas

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay