pareo

[Mỹ]/[ˈpærɪoʊ]/
[Anh]/[ˈpærɪoʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh vải lớn, thường có màu sắc sặc sỡ, được mặc như một lớp che phủ trên bộ đồ bơi hoặc váy; một chiếc sarong

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a pareo

Hãy mặc một chiếc pareo

love pareos

Yêu thích pareo

pareo print

In trên pareo

buy a pareo

Mua một chiếc pareo

bright pareo

Pareo sáng màu

pareo style

Phong cách pareo

colorful pareo

Pareo nhiều màu sắc

show pareo

Hiển thị pareo

pareo shop

Cửa hàng pareo

soft pareo

Pareo mềm mại

Câu ví dụ

she elegantly draped the pareo around her shoulders.

Cô ấy nhẹ nhàng quấn chiếc pareo quanh vai.

the vibrant pareo added a splash of color to the beach.

Chiếc pareo sặc sỡ đã làm điểm nhấn màu sắc cho bãi biển.

he bought her a beautiful silk pareo as a souvenir.

Anh mua cho cô ấy một chiếc pareo bằng lụa đẹp làm quà lưu niệm.

she tied the pareo around her waist for a casual look.

Cô ấy cột chiếc pareo quanh eo để tạo phong cách thư giãn.

the pareo's lightweight fabric was perfect for the hot weather.

Chất liệu nhẹ của chiếc pareo rất phù hợp với thời tiết nóng.

she chose a pareo with a tropical floral print.

Cô ấy chọn một chiếc pareo in hoa nhiệt đới.

the resort shop sold a wide variety of pareos.

Cửa hàng resort bán nhiều loại pareo khác nhau.

she styled her pareo as a headscarf for sun protection.

Cô ấy phối chiếc pareo của mình như một chiếc khăn quấn đầu để chống nắng.

the pareo was a versatile accessory for her vacation.

Chiếc pareo là một phụ kiện đa năng cho chuyến đi của cô ấy.

he admired the intricate design on her pareo.

Anh ngưỡng mộ thiết kế tinh xảo trên chiếc pareo của cô ấy.

she packed a lightweight pareo in her beach bag.

Cô ấy bỏ một chiếc pareo nhẹ vào túi du lịch bãi biển của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay