he is a very lazy student who never does his homework.
Ông ấy là một học sinh lười biếng, không bao giờ làm bài tập về nhà.
she gave me a lazy smile from across the room.
Cô ấy mỉm cười lười biếng từ bên kia phòng.
my cat is lying in a lazy posture on the sofa.
Con mèo của tôi đang nằm trong tư thế lười biếng trên ghế sofa.
it was a lazy afternoon, perfect for reading a book.
Đó là một buổi chiều lười biếng, lý tưởng để đọc sách.
sloth is a lazy animal that sleeps up to 20 hours a day.
Con lười là một loài động vật lười biếng, có thể ngủ tới 20 giờ mỗi ngày.
he felt too lazy to get up and answer the door.
Ông ấy cảm thấy quá lười biếng để đứng dậy và mở cửa.
the journalist was accused of lazy reporting.
Báo chí đã bị buộc tội báo cáo lười biếng.
we are having a lazy breakfast on the terrace.
Chúng tôi đang ăn bữa sáng lười biếng trên ban công.
she walked with a relaxed, lazy gait.
Cô ấy đi bộ với bước đi thư giãn, lười biếng.
the teacher criticized him for his lazy attitude.
Giáo viên đã chỉ trích ông ấy vì thái độ lười biếng.
the river flows in a lazy winding path.
Dòng sông chảy theo con đường quanh co lười biếng.
he made a lazy attempt to clean his room.
Ông ấy đã cố gắng lười biếng để dọn dẹp phòng của mình.
this is just a lazy excuse for not working hard.
Đây chỉ là một lý do lười biếng để không cố gắng làm việc.
the heat of the sun makes everyone feel lazy.
Nhiệt độ của mặt trời khiến mọi người cảm thấy lười biếng.
he is a very lazy student who never does his homework.
Ông ấy là một học sinh lười biếng, không bao giờ làm bài tập về nhà.
she gave me a lazy smile from across the room.
Cô ấy mỉm cười lười biếng từ bên kia phòng.
my cat is lying in a lazy posture on the sofa.
Con mèo của tôi đang nằm trong tư thế lười biếng trên ghế sofa.
it was a lazy afternoon, perfect for reading a book.
Đó là một buổi chiều lười biếng, lý tưởng để đọc sách.
sloth is a lazy animal that sleeps up to 20 hours a day.
Con lười là một loài động vật lười biếng, có thể ngủ tới 20 giờ mỗi ngày.
he felt too lazy to get up and answer the door.
Ông ấy cảm thấy quá lười biếng để đứng dậy và mở cửa.
the journalist was accused of lazy reporting.
Báo chí đã bị buộc tội báo cáo lười biếng.
we are having a lazy breakfast on the terrace.
Chúng tôi đang ăn bữa sáng lười biếng trên ban công.
she walked with a relaxed, lazy gait.
Cô ấy đi bộ với bước đi thư giãn, lười biếng.
the teacher criticized him for his lazy attitude.
Giáo viên đã chỉ trích ông ấy vì thái độ lười biếng.
the river flows in a lazy winding path.
Dòng sông chảy theo con đường quanh co lười biếng.
he made a lazy attempt to clean his room.
Ông ấy đã cố gắng lười biếng để dọn dẹp phòng của mình.
this is just a lazy excuse for not working hard.
Đây chỉ là một lý do lười biếng để không cố gắng làm việc.
the heat of the sun makes everyone feel lazy.
Nhiệt độ của mặt trời khiến mọi người cảm thấy lười biếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay