pargeting walls
xử lý tường
pargeting techniques
kỹ thuật xử lý
pargeting mix
hỗn hợp xử lý
pargeting tools
dụng cụ xử lý
pargeting process
quy trình xử lý
pargeting finish
hoàn thiện xử lý
pargeting job
công việc xử lý
pargeting repair
sửa chữa xử lý
pargeting surface
bề mặt xử lý
pargeting application
ứng dụng xử lý
pargeting the walls can enhance the aesthetic appeal of your home.
Việc trát tường có thể nâng cao tính thẩm mỹ cho ngôi nhà của bạn.
after pargeting, the surface will be smooth and ready for painting.
Sau khi trát tường, bề mặt sẽ nhẵn và sẵn sàng để sơn.
he is skilled at pargeting and can create intricate designs.
Anh ấy rất khéo tay trong việc trát tường và có thể tạo ra những thiết kế phức tạp.
pargeting is often used to protect the exterior of buildings.
Việc trát tường thường được sử dụng để bảo vệ mặt ngoài của các tòa nhà.
they decided to hire professionals for the pargeting job.
Họ quyết định thuê chuyên gia cho công việc trát tường.
proper pargeting techniques can prevent moisture damage.
Các kỹ thuật trát tường phù hợp có thể ngăn ngừa hư hỏng do ẩm.
pargeting can be a labor-intensive process but yields great results.
Việc trát tường có thể là một quá trình tốn nhiều công sức nhưng mang lại kết quả tuyệt vời.
many homeowners choose pargeting for its durability and style.
Nhiều chủ nhà chọn trát tường vì độ bền và phong cách của nó.
she learned about pargeting during her home renovation project.
Cô ấy tìm hiểu về việc trát tường trong dự án cải tạo nhà của mình.
pargeting can significantly improve the insulation of your walls.
Việc trát tường có thể cải thiện đáng kể khả năng cách nhiệt của tường của bạn.
pargeting walls
xử lý tường
pargeting techniques
kỹ thuật xử lý
pargeting mix
hỗn hợp xử lý
pargeting tools
dụng cụ xử lý
pargeting process
quy trình xử lý
pargeting finish
hoàn thiện xử lý
pargeting job
công việc xử lý
pargeting repair
sửa chữa xử lý
pargeting surface
bề mặt xử lý
pargeting application
ứng dụng xử lý
pargeting the walls can enhance the aesthetic appeal of your home.
Việc trát tường có thể nâng cao tính thẩm mỹ cho ngôi nhà của bạn.
after pargeting, the surface will be smooth and ready for painting.
Sau khi trát tường, bề mặt sẽ nhẵn và sẵn sàng để sơn.
he is skilled at pargeting and can create intricate designs.
Anh ấy rất khéo tay trong việc trát tường và có thể tạo ra những thiết kế phức tạp.
pargeting is often used to protect the exterior of buildings.
Việc trát tường thường được sử dụng để bảo vệ mặt ngoài của các tòa nhà.
they decided to hire professionals for the pargeting job.
Họ quyết định thuê chuyên gia cho công việc trát tường.
proper pargeting techniques can prevent moisture damage.
Các kỹ thuật trát tường phù hợp có thể ngăn ngừa hư hỏng do ẩm.
pargeting can be a labor-intensive process but yields great results.
Việc trát tường có thể là một quá trình tốn nhiều công sức nhưng mang lại kết quả tuyệt vời.
many homeowners choose pargeting for its durability and style.
Nhiều chủ nhà chọn trát tường vì độ bền và phong cách của nó.
she learned about pargeting during her home renovation project.
Cô ấy tìm hiểu về việc trát tường trong dự án cải tạo nhà của mình.
pargeting can significantly improve the insulation of your walls.
Việc trát tường có thể cải thiện đáng kể khả năng cách nhiệt của tường của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay