| số nhiều | pariess |
paries of cells
các tế bào
paries of tissue
các mô
paries of muscle
các cơ
paries of membrane
các màng
paries of skin
các lớp da
paries of bone
các xương
paries of organ
các cơ quan
paries of vessel
các mạch máu
paries of cavity
các khoang
paries of duct
các ống
paries can be a significant factor in maintaining privacy.
các bức tường có thể là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì quyền riêng tư.
the paries of the room were painted a calming blue.
những bức tường của căn phòng được sơn màu xanh lam dịu nhẹ.
we need to reinforce the paries to prevent any damage.
chúng ta cần gia cố các bức tường để ngăn ngừa bất kỳ thiệt hại nào.
decorating the paries can greatly enhance the ambiance.
trang trí các bức tường có thể cải thiện đáng kể không khí.
the paries in the gallery displayed beautiful artwork.
những bức tường trong phòng trưng bày trưng bày những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
he leaned against the paries while waiting for his friend.
anh ấy tựa vào tường trong khi chờ bạn của mình.
the paries of the ancient castle were still standing strong.
những bức tường của lâu đài cổ vẫn còn đứng vững.
they installed soundproof paries for better acoustics.
họ đã lắp đặt các bức tường cách âm để có âm thanh tốt hơn.
paries can affect the temperature of a room significantly.
các bức tường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ của căn phòng.
she hung her favorite pictures on the paries of her office.
cô ấy treo những bức tranh yêu thích của mình lên tường văn phòng của cô ấy.
paries of cells
các tế bào
paries of tissue
các mô
paries of muscle
các cơ
paries of membrane
các màng
paries of skin
các lớp da
paries of bone
các xương
paries of organ
các cơ quan
paries of vessel
các mạch máu
paries of cavity
các khoang
paries of duct
các ống
paries can be a significant factor in maintaining privacy.
các bức tường có thể là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì quyền riêng tư.
the paries of the room were painted a calming blue.
những bức tường của căn phòng được sơn màu xanh lam dịu nhẹ.
we need to reinforce the paries to prevent any damage.
chúng ta cần gia cố các bức tường để ngăn ngừa bất kỳ thiệt hại nào.
decorating the paries can greatly enhance the ambiance.
trang trí các bức tường có thể cải thiện đáng kể không khí.
the paries in the gallery displayed beautiful artwork.
những bức tường trong phòng trưng bày trưng bày những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
he leaned against the paries while waiting for his friend.
anh ấy tựa vào tường trong khi chờ bạn của mình.
the paries of the ancient castle were still standing strong.
những bức tường của lâu đài cổ vẫn còn đứng vững.
they installed soundproof paries for better acoustics.
họ đã lắp đặt các bức tường cách âm để có âm thanh tốt hơn.
paries can affect the temperature of a room significantly.
các bức tường có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ của căn phòng.
she hung her favorite pictures on the paries of her office.
cô ấy treo những bức tranh yêu thích của mình lên tường văn phòng của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay