pariess balance
cân bằng pariess
pariess analysis
phân tích pariess
pariess model
mô hình pariess
pariess approach
cách tiếp cận pariess
pariess strategy
chiến lược pariess
pariess concept
khái niệm pariess
pariess framework
khung khổ pariess
pariess theory
thuyết pariess
pariess solution
giải pháp pariess
pariess system
hệ thống pariess
pariess are often used in architectural designs.
các tấm vách ngăn thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.
the pariess between the rooms create a sense of privacy.
những tấm vách ngăn giữa các phòng tạo ra cảm giác riêng tư.
he decided to install pariess to improve sound insulation.
anh ấy quyết định lắp đặt các tấm vách ngăn để cải thiện khả năng cách âm.
pariess can greatly affect the flow of a space.
các tấm vách ngăn có thể ảnh hưởng lớn đến luồng không gian.
many offices use glass pariess for an open feel.
nhiều văn phòng sử dụng các tấm vách ngăn bằng kính để tạo cảm giác mở.
she painted the pariess in bright colors to energize the room.
cô ấy sơn các tấm vách ngăn với màu sắc tươi sáng để tăng thêm năng lượng cho căn phòng.
pariess can be a barrier or a canvas for creativity.
các tấm vách ngăn có thể là một rào cản hoặc một nền tảng cho sự sáng tạo.
he knocked down the pariess to create a larger living area.
anh ấy đã phá bỏ các tấm vách ngăn để tạo ra một không gian sinh hoạt lớn hơn.
pariess made of eco-friendly materials are becoming popular.
các tấm vách ngăn làm từ vật liệu thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến.
she decorated the pariess with artwork to personalize her space.
cô ấy trang trí các tấm vách ngăn bằng các tác phẩm nghệ thuật để cá nhân hóa không gian của mình.
pariess balance
cân bằng pariess
pariess analysis
phân tích pariess
pariess model
mô hình pariess
pariess approach
cách tiếp cận pariess
pariess strategy
chiến lược pariess
pariess concept
khái niệm pariess
pariess framework
khung khổ pariess
pariess theory
thuyết pariess
pariess solution
giải pháp pariess
pariess system
hệ thống pariess
pariess are often used in architectural designs.
các tấm vách ngăn thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.
the pariess between the rooms create a sense of privacy.
những tấm vách ngăn giữa các phòng tạo ra cảm giác riêng tư.
he decided to install pariess to improve sound insulation.
anh ấy quyết định lắp đặt các tấm vách ngăn để cải thiện khả năng cách âm.
pariess can greatly affect the flow of a space.
các tấm vách ngăn có thể ảnh hưởng lớn đến luồng không gian.
many offices use glass pariess for an open feel.
nhiều văn phòng sử dụng các tấm vách ngăn bằng kính để tạo cảm giác mở.
she painted the pariess in bright colors to energize the room.
cô ấy sơn các tấm vách ngăn với màu sắc tươi sáng để tăng thêm năng lượng cho căn phòng.
pariess can be a barrier or a canvas for creativity.
các tấm vách ngăn có thể là một rào cản hoặc một nền tảng cho sự sáng tạo.
he knocked down the pariess to create a larger living area.
anh ấy đã phá bỏ các tấm vách ngăn để tạo ra một không gian sinh hoạt lớn hơn.
pariess made of eco-friendly materials are becoming popular.
các tấm vách ngăn làm từ vật liệu thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến.
she decorated the pariess with artwork to personalize her space.
cô ấy trang trí các tấm vách ngăn bằng các tác phẩm nghệ thuật để cá nhân hóa không gian của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay