available parkings
bãi đỗ xe có sẵn
free parkings
bãi đỗ xe miễn phí
designated parkings
bãi đỗ xe được chỉ định
public parkings
bãi đỗ xe công cộng
local parkings
bãi đỗ xe địa phương
street parkings
bãi đỗ xe đường phố
nearby parkings
bãi đỗ xe gần đó
secure parkings
bãi đỗ xe an toàn
accessible parkings
bãi đỗ xe dễ tiếp cận
staff parkings
bãi đỗ xe dành cho nhân viên
there are several parkings available near the mall.
Có một số chỗ đỗ xe có sẵn gần trung tâm thương mại.
make sure to check the parkings before your trip.
Hãy chắc chắn kiểm tra các chỗ đỗ xe trước chuyến đi của bạn.
parkings in the city can be quite expensive.
Các chỗ đỗ xe trong thành phố có thể khá đắt đỏ.
we need to find suitable parkings for our guests.
Chúng tôi cần tìm các chỗ đỗ xe phù hợp cho khách của chúng tôi.
some parkings offer discounts for long-term stays.
Một số chỗ đỗ xe cung cấp giảm giá cho thời gian lưu trú dài hạn.
parkings are often full during the holiday season.
Các chỗ đỗ xe thường xuyên hết chỗ vào mùa lễ.
he prefers parkings that have security surveillance.
Anh ấy thích các chỗ đỗ xe có hệ thống giám sát an ninh.
parkings with electric vehicle charging stations are becoming popular.
Các chỗ đỗ xe có trạm sạc xe điện ngày càng trở nên phổ biến.
she found a parking near the restaurant.
Cô ấy tìm thấy một chỗ đỗ xe gần nhà hàng.
parkings should be clearly marked for easy access.
Các chỗ đỗ xe nên được đánh dấu rõ ràng để dễ dàng tiếp cận.
available parkings
bãi đỗ xe có sẵn
free parkings
bãi đỗ xe miễn phí
designated parkings
bãi đỗ xe được chỉ định
public parkings
bãi đỗ xe công cộng
local parkings
bãi đỗ xe địa phương
street parkings
bãi đỗ xe đường phố
nearby parkings
bãi đỗ xe gần đó
secure parkings
bãi đỗ xe an toàn
accessible parkings
bãi đỗ xe dễ tiếp cận
staff parkings
bãi đỗ xe dành cho nhân viên
there are several parkings available near the mall.
Có một số chỗ đỗ xe có sẵn gần trung tâm thương mại.
make sure to check the parkings before your trip.
Hãy chắc chắn kiểm tra các chỗ đỗ xe trước chuyến đi của bạn.
parkings in the city can be quite expensive.
Các chỗ đỗ xe trong thành phố có thể khá đắt đỏ.
we need to find suitable parkings for our guests.
Chúng tôi cần tìm các chỗ đỗ xe phù hợp cho khách của chúng tôi.
some parkings offer discounts for long-term stays.
Một số chỗ đỗ xe cung cấp giảm giá cho thời gian lưu trú dài hạn.
parkings are often full during the holiday season.
Các chỗ đỗ xe thường xuyên hết chỗ vào mùa lễ.
he prefers parkings that have security surveillance.
Anh ấy thích các chỗ đỗ xe có hệ thống giám sát an ninh.
parkings with electric vehicle charging stations are becoming popular.
Các chỗ đỗ xe có trạm sạc xe điện ngày càng trở nên phổ biến.
she found a parking near the restaurant.
Cô ấy tìm thấy một chỗ đỗ xe gần nhà hàng.
parkings should be clearly marked for easy access.
Các chỗ đỗ xe nên được đánh dấu rõ ràng để dễ dàng tiếp cận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay