parkinsons

[Mỹ]/'pa:kinsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Parkinson, một bác sĩ người Anh đã mô tả bệnh Parkinson.

Cụm từ & Cách kết hợp

Parkinson's disease

bệnh Parkinson

Parkinsonism

hội chứng Parkinson

Tremors in Parkinson's

Run rẩy trong bệnh Parkinson

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay