parkour

[Mỹ]/[ˈpɑːkʊər]/
[Anh]/[ˈpɑːrkɔːr]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động di chuyển qua môi trường bằng cách vượt qua các chướng ngại vật một cách linh hoạt; một lần chạy hoặc chuỗi các chuyển động trong parkour

Cụm từ & Cách kết hợp

do parkour

thực hành parkour

parkour training

huấn luyện parkour

parkour course

khóa học parkour

urban parkour

parkour đô thị

practice parkour

luyện tập parkour

parkour videos

video parkour

parkour community

cộng đồng parkour

parkour athlete

vận động viên parkour

trying parkour

đang thử parkour

parkour moves

động tác parkour

Câu ví dụ

he practiced parkour for hours every day to improve his skills.

Anh ấy luyện tập parkour hàng giờ mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.

the parkour athlete effortlessly cleared the wall with a precision jump.

Vận động viên parkour dễ dàng vượt qua bức tường bằng một cú nhảy chính xác.

we watched a parkour demonstration showcasing incredible agility and strength.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn parkour thể hiện sự dẻo dai và sức mạnh phi thường.

parkour requires a high level of physical fitness and mental focus.

Parkour đòi hỏi một mức độ thể chất cao và sự tập trung tinh thần.

the urban environment provides a unique canvas for parkour practitioners.

Môi trường đô thị cung cấp một bức tranh độc đáo cho các vận động viên parkour.

she started learning parkour to challenge herself and overcome her fears.

Cô ấy bắt đầu học parkour để thử thách bản thân và vượt qua nỗi sợ hãi.

the parkour group often trains in abandoned buildings and urban spaces.

Nhóm parkour thường tập luyện trong các tòa nhà bỏ hoang và không gian đô thị.

he filmed a parkour video showcasing his creative route through the city.

Anh ấy quay một video parkour thể hiện tuyến đường sáng tạo của mình qua thành phố.

parkour isn't just about jumping; it's about efficient movement and flow.

Parkour không chỉ là về việc nhảy; đó là về chuyển động hiệu quả và sự liên tục.

the parkour community emphasizes safety and responsible training practices.

Đại gia đình parkour nhấn mạnh an toàn và các phương pháp huấn luyện có trách nhiệm.

they organized a parkour workshop to teach beginners the basics.

Họ tổ chức một buổi workshop parkour để dạy những người mới bắt đầu các kiến thức cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay