parlours

[Mỹ]/ˈpɑːləz/
[Anh]/ˈpɑrlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phòng tiếp khách; phòng khách; một cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

beauty parlours

phòng làm đẹp

ice cream parlours

phòng bán kem

tea parlours

phòng trà

massage parlours

phòng massage

nail parlours

phòng làm móng

tanning parlours

phòng tắm nắng

flower parlours

phòng bán hoa

gaming parlours

phòng chơi game

karaoke parlours

phòng karaoke

candy parlours

phòng bán kẹo

Câu ví dụ

there are many beauty parlours in the city.

Có rất nhiều salon làm đẹp trong thành phố.

she works at one of the finest hair parlours.

Cô ấy làm việc tại một trong những salon tóc đẹp nhất.

parlours often offer special discounts on weekends.

Các salon thường xuyên cung cấp các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.

they opened a new ice cream parlour downtown.

Họ đã mở một cửa hàng kem mới ở khu vực trung tâm.

many parlours provide a relaxing atmosphere for clients.

Nhiều salon cung cấp một không gian thư giãn cho khách hàng.

she prefers parlours that use organic products.

Cô ấy thích những salon sử dụng các sản phẩm hữu cơ.

parlours are popular spots for social gatherings.

Các salon là những địa điểm phổ biến cho các buổi tụ họp xã hội.

he enjoys visiting parlours for a fresh haircut.

Anh ấy thích đến các salon để cắt tóc mới.

some parlours offer skincare consultations.

Một số salon cung cấp tư vấn chăm sóc da.

they decided to open a nail parlour together.

Họ quyết định mở một salon làm móng cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay