beauty parlours
phòng làm đẹp
ice cream parlours
phòng bán kem
tea parlours
phòng trà
massage parlours
phòng massage
nail parlours
phòng làm móng
tanning parlours
phòng tắm nắng
flower parlours
phòng bán hoa
gaming parlours
phòng chơi game
karaoke parlours
phòng karaoke
candy parlours
phòng bán kẹo
there are many beauty parlours in the city.
Có rất nhiều salon làm đẹp trong thành phố.
she works at one of the finest hair parlours.
Cô ấy làm việc tại một trong những salon tóc đẹp nhất.
parlours often offer special discounts on weekends.
Các salon thường xuyên cung cấp các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.
they opened a new ice cream parlour downtown.
Họ đã mở một cửa hàng kem mới ở khu vực trung tâm.
many parlours provide a relaxing atmosphere for clients.
Nhiều salon cung cấp một không gian thư giãn cho khách hàng.
she prefers parlours that use organic products.
Cô ấy thích những salon sử dụng các sản phẩm hữu cơ.
parlours are popular spots for social gatherings.
Các salon là những địa điểm phổ biến cho các buổi tụ họp xã hội.
he enjoys visiting parlours for a fresh haircut.
Anh ấy thích đến các salon để cắt tóc mới.
some parlours offer skincare consultations.
Một số salon cung cấp tư vấn chăm sóc da.
they decided to open a nail parlour together.
Họ quyết định mở một salon làm móng cùng nhau.
beauty parlours
phòng làm đẹp
ice cream parlours
phòng bán kem
tea parlours
phòng trà
massage parlours
phòng massage
nail parlours
phòng làm móng
tanning parlours
phòng tắm nắng
flower parlours
phòng bán hoa
gaming parlours
phòng chơi game
karaoke parlours
phòng karaoke
candy parlours
phòng bán kẹo
there are many beauty parlours in the city.
Có rất nhiều salon làm đẹp trong thành phố.
she works at one of the finest hair parlours.
Cô ấy làm việc tại một trong những salon tóc đẹp nhất.
parlours often offer special discounts on weekends.
Các salon thường xuyên cung cấp các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.
they opened a new ice cream parlour downtown.
Họ đã mở một cửa hàng kem mới ở khu vực trung tâm.
many parlours provide a relaxing atmosphere for clients.
Nhiều salon cung cấp một không gian thư giãn cho khách hàng.
she prefers parlours that use organic products.
Cô ấy thích những salon sử dụng các sản phẩm hữu cơ.
parlours are popular spots for social gatherings.
Các salon là những địa điểm phổ biến cho các buổi tụ họp xã hội.
he enjoys visiting parlours for a fresh haircut.
Anh ấy thích đến các salon để cắt tóc mới.
some parlours offer skincare consultations.
Một số salon cung cấp tư vấn chăm sóc da.
they decided to open a nail parlour together.
Họ quyết định mở một salon làm móng cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay