beauty salons
phòng làm đẹp
hair salons
tiệm làm tóc
nail salons
tiệm làm móng
spa salons
tiệm spa
tanning salons
tiệm làm nâu da
salon services
dịch vụ salon
salon treatments
điều trị tại salon
luxury salons
tiệm salon cao cấp
local salons
tiệm salon địa phương
salons near
tiệm salon gần
many beauty salons offer special discounts on weekends.
Nhiều salon làm đẹp cung cấp các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.
she works at one of the top hair salons in the city.
Cô ấy làm việc tại một trong những salon tóc hàng đầu trong thành phố.
salons often provide a relaxing atmosphere for clients.
Các salon thường cung cấp một không gian thư giãn cho khách hàng.
some salons specialize in organic hair products.
Một số salon chuyên về các sản phẩm chăm sóc tóc hữu cơ.
she decided to open her own salons after years of experience.
Cô ấy quyết định mở salon của riêng mình sau nhiều năm kinh nghiệm.
salons regularly host events to showcase new styles.
Các salon thường xuyên tổ chức các sự kiện để giới thiệu các phong cách mới.
they offer a variety of services at their salons.
Họ cung cấp nhiều dịch vụ tại các salon của họ.
salons often have loyalty programs for returning customers.
Các salon thường có các chương trình khách hàng thân thiết cho khách hàng quay lại.
she enjoys visiting different salons to try new hairstyles.
Cô ấy thích ghé thăm các salon khác nhau để thử các kiểu tóc mới.
many salons are adopting eco-friendly practices.
Nhiều salon đang áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường.
beauty salons
phòng làm đẹp
hair salons
tiệm làm tóc
nail salons
tiệm làm móng
spa salons
tiệm spa
tanning salons
tiệm làm nâu da
salon services
dịch vụ salon
salon treatments
điều trị tại salon
luxury salons
tiệm salon cao cấp
local salons
tiệm salon địa phương
salons near
tiệm salon gần
many beauty salons offer special discounts on weekends.
Nhiều salon làm đẹp cung cấp các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.
she works at one of the top hair salons in the city.
Cô ấy làm việc tại một trong những salon tóc hàng đầu trong thành phố.
salons often provide a relaxing atmosphere for clients.
Các salon thường cung cấp một không gian thư giãn cho khách hàng.
some salons specialize in organic hair products.
Một số salon chuyên về các sản phẩm chăm sóc tóc hữu cơ.
she decided to open her own salons after years of experience.
Cô ấy quyết định mở salon của riêng mình sau nhiều năm kinh nghiệm.
salons regularly host events to showcase new styles.
Các salon thường xuyên tổ chức các sự kiện để giới thiệu các phong cách mới.
they offer a variety of services at their salons.
Họ cung cấp nhiều dịch vụ tại các salon của họ.
salons often have loyalty programs for returning customers.
Các salon thường có các chương trình khách hàng thân thiết cho khách hàng quay lại.
she enjoys visiting different salons to try new hairstyles.
Cô ấy thích ghé thăm các salon khác nhau để thử các kiểu tóc mới.
many salons are adopting eco-friendly practices.
Nhiều salon đang áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay