parodists

[US]/ˈpærədɪsts/
[UK]/ˈpærədɪsts/

Translation

n. tác giả của những bản bắt chước hài hước

Phrases & Collocations

funny parodists

những người chế nhạo hài hước

talented parodists

những người chế nhạo tài năng

famous parodists

những người chế nhạo nổi tiếng

skilled parodists

những người chế nhạo lành nghề

local parodists

những người chế nhạo địa phương

upcoming parodists

những người chế nhạo đầy triển vọng

notable parodists

những người chế nhạo đáng chú ý

popular parodists

những người chế nhạo phổ biến

amateur parodists

những người chế nhạo nghiệp dư

creative parodists

những người chế nhạo sáng tạo

Example Sentences

parodists often imitate famous personalities for comedic effect.

Những người bắt chước thường xuyên bắt chước những nhân vật nổi tiếng để tạo hiệu ứng hài hước.

many parodists create humorous videos on social media.

Nhiều người bắt chước tạo ra những video hài hước trên mạng xã hội.

parodists play a significant role in satire and comedy.

Những người bắt chước đóng một vai trò quan trọng trong châm biếm và hài kịch.

some parodists have gained fame through their online content.

Một số người bắt chước đã đạt được danh tiếng thông qua nội dung trực tuyến của họ.

parodists often use exaggeration to highlight flaws in their subjects.

Những người bắt chước thường sử dụng phóng đại để làm nổi bật những khuyết điểm của đối tượng mà họ bắt chước.

in comedy shows, parodists frequently perform skits based on current events.

Trong các chương trình hài kịch, những người bắt chước thường xuyên biểu diễn các tiểu phẩm dựa trên các sự kiện hiện tại.

parodists can turn serious topics into lighthearted entertainment.

Những người bắt chước có thể biến những chủ đề nghiêm túc thành những hình thức giải trí nhẹ nhàng.

many parodists collaborate with each other to create funny content.

Nhiều người bắt chước hợp tác với nhau để tạo ra nội dung hài hước.

parodists often attend comedy festivals to showcase their talents.

Những người bắt chước thường tham dự các lễ hội hài kịch để giới thiệu tài năng của họ.

some parodists have even won awards for their creative performances.

Một số người bắt chước thậm chí còn giành được các giải thưởng cho những màn trình diễn sáng tạo của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now