parolees

[US]/pəˈrəʊliːz/
[UK]/pəˈroʊliz/
Frequency: Very High

Translation

n.cá nhân đã được thả ra khỏi tù với sự giám sát.

Phrases & Collocations

parolees support

hỗ trợ người được thả

parolees program

chương trình hỗ trợ người được thả

parolees rights

quyền lợi của người được thả

parolees community

cộng đồng người được thả

parolees services

dịch vụ hỗ trợ người được thả

parolees counseling

tư vấn cho người được thả

parolees employment

việc làm cho người được thả

parolees reintegration

tái hòa nhập cộng đồng cho người được thả

parolees supervision

giám sát người được thả

parolees assistance

hỗ trợ người được thả

Example Sentences

parolees often struggle to reintegrate into society.

Những người được thả sau khi đã chấp hành án thường gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội.

many programs are designed to help parolees find jobs.

Nhiều chương trình được thiết kế để giúp đỡ những người được thả sau khi đã chấp hành án tìm việc làm.

parolees must adhere to strict rules during their release.

Những người được thả sau khi đã chấp hành án phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt trong thời gian được thả.

support groups can be beneficial for parolees.

Các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người được thả sau khi đã chấp hành án.

parolees are required to check in regularly with their parole officer.

Những người được thả sau khi đã chấp hành án phải thường xuyên báo cáo với cán bộ quản lý người được thả.

the challenges faced by parolees can be overwhelming.

Những thách thức mà những người được thả sau khi đã chấp hành án phải đối mặt có thể là quá lớn.

successful reintegration of parolees can reduce recidivism rates.

Việc tái hòa nhập thành công của những người được thả sau khi đã chấp hành án có thể làm giảm tỷ lệ tái phạm.

parolees often receive assistance from community organizations.

Những người được thả sau khi đã chấp hành án thường nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức cộng đồng.

education and training programs are essential for parolees.

Các chương trình giáo dục và đào tạo là điều cần thiết đối với những người được thả sau khi đã chấp hành án.

parolees may face stigma when seeking housing.

Những người được thả sau khi đã chấp hành án có thể phải đối mặt với sự kỳ thị khi tìm kiếm chỗ ở.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now