probationers

[Mỹ]/prəˈbeɪʃənəz/
[Anh]/proʊˈbeɪʃənərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh viên đang trải qua thời gian thử việc; cá nhân trong thời gian thử thách

Cụm từ & Cách kết hợp

new probationers

người được thử việc mới

experienced probationers

người được thử việc có kinh nghiệm

probationers' performance

hiệu suất của người được thử việc

support for probationers

hỗ trợ cho người được thử việc

probationers' feedback

phản hồi của người được thử việc

training probationers

đào tạo người được thử việc

probationers' assessment

đánh giá của người được thử việc

probationers' rights

quyền lợi của người được thử việc

probationers' duties

nhiệm vụ của người được thử việc

probationers' support

hỗ trợ cho người được thử việc

Câu ví dụ

probationers must complete their training before becoming full staff.

Những người tập việc phải hoàn thành chương trình đào tạo của họ trước khi trở thành nhân viên chính thức.

the hospital has several probationers working in various departments.

Bệnh viện có một số người tập việc làm việc trong các phòng ban khác nhau.

probationers receive regular feedback from their supervisors.

Những người tập việc nhận được phản hồi thường xuyên từ người giám sát của họ.

it is important for probationers to adapt quickly to the work environment.

Điều quan trọng là những người tập việc phải nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc.

many probationers find the experience challenging but rewarding.

Nhiều người tập việc thấy rằng kinh nghiệm là thử thách nhưng đáng rewarding.

probationers often collaborate with experienced staff to learn best practices.

Những người tập việc thường xuyên hợp tác với nhân viên có kinh nghiệm để học hỏi các phương pháp hay nhất.

after a successful evaluation, probationers may be offered permanent positions.

Sau khi đánh giá thành công, những người tập việc có thể được đề nghị các vị trí cố định.

training programs for probationers are designed to enhance their skills.

Các chương trình đào tạo cho những người tập việc được thiết kế để nâng cao kỹ năng của họ.

probationers are encouraged to ask questions and seek guidance.

Những người tập việc được khuyến khích đặt câu hỏi và tìm kiếm sự hướng dẫn.

networking opportunities are valuable for probationers starting their careers.

Những cơ hội networking rất có giá trị cho những người tập việc bắt đầu sự nghiệp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay