paronomasia

[Mỹ]/ˌpærəˈnəʊmeɪzɪə/
[Anh]/ˌpærəˈnoʊmeɪʒə/

Dịch

n. một trò chơi chữ; một câu đùa chữ; chơi chữ
Các dạng của từ
số nhiềuparonomasias

Cụm từ & Cách kết hợp

paronomasia example

ví dụ về ẩn dụ

paronomasia effect

hiệu ứng của ẩn dụ

paronomasia humor

sử dụng ẩn dụ hài hước

paronomasia usage

cách sử dụng ẩn dụ

paronomasia technique

kỹ thuật ẩn dụ

paronomasia in literature

ẩn dụ trong văn học

paronomasia definition

định nghĩa về ẩn dụ

paronomasia examples

các ví dụ về ẩn dụ

paronomasia analysis

phân tích về ẩn dụ

paronomasia play

sử dụng ẩn dụ trong kịch

Câu ví dụ

his paronomasia made everyone laugh during the presentation.

Chơi chữ của anh ấy khiến mọi người cười trong suốt buổi thuyết trình.

she enjoys using paronomasia in her poetry.

Cô ấy thích sử dụng chơi chữ trong thơ của mình.

the comedian's paronomasia was clever and witty.

Chơi chữ của diễn viên hài rất thông minh và dí dỏm.

paronomasia can add humor to everyday conversations.

Chơi chữ có thể thêm sự hài hước vào những cuộc trò chuyện hàng ngày.

he is known for his skillful use of paronomasia in speeches.

Anh ấy nổi tiếng với việc sử dụng chơi chữ một cách khéo léo trong các bài phát biểu.

paronomasia can sometimes lead to misunderstandings.

Chơi chữ đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.

writers often use paronomasia to create puns.

Các nhà văn thường sử dụng chơi chữ để tạo ra các câu chơi chữ.

her talent for paronomasia impressed the audience.

Tài năng chơi chữ của cô ấy khiến khán giả ấn tượng.

paronomasia is a popular device in comedic writing.

Chơi chữ là một thủ pháp phổ biến trong viết hài.

he made a paronomasia that left everyone in stitches.

Anh ấy đã tạo ra một câu chơi chữ khiến mọi người cười ngả nghiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay