| số nhiều | punnings |
punning contest
cuộc thi chơi chữ
punning humor
sự hài hước chơi chữ
punning joke
phát ngôn đùa chơi chữ
punning wordplay
trò chơi chữ
punning style
phong cách chơi chữ
punning phrase
cụm từ chơi chữ
punning wit
sự thông minh chơi chữ
punning skills
kỹ năng chơi chữ
punning technique
kỹ thuật chơi chữ
punning challenge
thử thách chơi chữ
punning can add humor to a conversation.
Chơi chữ có thể thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
he loves punning with his friends during lunch.
Anh ấy thích chơi chữ với bạn bè trong giờ ăn trưa.
punning is a clever way to play with words.
Chơi chữ là một cách thông minh để chơi đùa với ngôn ngữ.
she made a punning joke that everyone enjoyed.
Cô ấy đã kể một câu đùa chơi chữ mà mọi người đều thích.
punning requires a good understanding of language.
Chơi chữ đòi hỏi sự hiểu biết tốt về ngôn ngữ.
his punning skills impressed the audience.
Kỹ năng chơi chữ của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
punning can lighten the mood in a serious discussion.
Chơi chữ có thể làm giảm bớt sự căng thẳng trong một cuộc thảo luận nghiêm túc.
she enjoys punning during her speeches.
Cô ấy thích chơi chữ trong các bài phát biểu của mình.
punning is often used in advertising to grab attention.
Chơi chữ thường được sử dụng trong quảng cáo để thu hút sự chú ý.
they had fun punning while playing word games.
Họ đã có những giây phút vui vẻ khi chơi chữ trong khi chơi trò chơi chữ.
punning contest
cuộc thi chơi chữ
punning humor
sự hài hước chơi chữ
punning joke
phát ngôn đùa chơi chữ
punning wordplay
trò chơi chữ
punning style
phong cách chơi chữ
punning phrase
cụm từ chơi chữ
punning wit
sự thông minh chơi chữ
punning skills
kỹ năng chơi chữ
punning technique
kỹ thuật chơi chữ
punning challenge
thử thách chơi chữ
punning can add humor to a conversation.
Chơi chữ có thể thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
he loves punning with his friends during lunch.
Anh ấy thích chơi chữ với bạn bè trong giờ ăn trưa.
punning is a clever way to play with words.
Chơi chữ là một cách thông minh để chơi đùa với ngôn ngữ.
she made a punning joke that everyone enjoyed.
Cô ấy đã kể một câu đùa chơi chữ mà mọi người đều thích.
punning requires a good understanding of language.
Chơi chữ đòi hỏi sự hiểu biết tốt về ngôn ngữ.
his punning skills impressed the audience.
Kỹ năng chơi chữ của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
punning can lighten the mood in a serious discussion.
Chơi chữ có thể làm giảm bớt sự căng thẳng trong một cuộc thảo luận nghiêm túc.
she enjoys punning during her speeches.
Cô ấy thích chơi chữ trong các bài phát biểu của mình.
punning is often used in advertising to grab attention.
Chơi chữ thường được sử dụng trong quảng cáo để thu hút sự chú ý.
they had fun punning while playing word games.
Họ đã có những giây phút vui vẻ khi chơi chữ trong khi chơi trò chơi chữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay