green paroquet
vẹt xanh
talking paroquet
vẹt biết nói
paradise paroquet
vẹt thiên đường
small paroquet
vẹt nhỏ
colorful paroquet
vẹt sặc sỡ
wild paroquet
vẹt hoang dã
friendly paroquet
vẹt thân thiện
exotic paroquet
vẹt kỳ lạ
pet paroquet
vẹt cảnh
rare paroquet
vẹt quý hiếm
the paroquet is known for its vibrant colors.
con vẹt paroquet nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many people keep a paroquet as a pet.
nhiều người nuôi vẹt paroquet làm thú cưng.
the paroquet can mimic human speech.
con vẹt paroquet có thể bắt chước giọng nói của con người.
paroquets are social birds that enjoy company.
các loài vẹt paroquet là loài chim hòa đồng và thích sự bầu bạn.
feeding a paroquet requires special bird food.
cho ăn cho vẹt paroquet đòi hỏi loại thức ăn cho chim đặc biệt.
paroquets thrive in warm climates.
các loài vẹt paroquet phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.
training a paroquet can be a rewarding experience.
huấn luyện một con vẹt paroquet có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
some paroquets can live for over 20 years.
một số loài vẹt paroquet có thể sống trên 20 năm.
paroquets often need mental stimulation to stay happy.
các loài vẹt paroquet thường cần kích thích tinh thần để luôn vui vẻ.
a paroquet's cage should be spacious and engaging.
lồng của một con vẹt paroquet nên rộng rãi và hấp dẫn.
green paroquet
vẹt xanh
talking paroquet
vẹt biết nói
paradise paroquet
vẹt thiên đường
small paroquet
vẹt nhỏ
colorful paroquet
vẹt sặc sỡ
wild paroquet
vẹt hoang dã
friendly paroquet
vẹt thân thiện
exotic paroquet
vẹt kỳ lạ
pet paroquet
vẹt cảnh
rare paroquet
vẹt quý hiếm
the paroquet is known for its vibrant colors.
con vẹt paroquet nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many people keep a paroquet as a pet.
nhiều người nuôi vẹt paroquet làm thú cưng.
the paroquet can mimic human speech.
con vẹt paroquet có thể bắt chước giọng nói của con người.
paroquets are social birds that enjoy company.
các loài vẹt paroquet là loài chim hòa đồng và thích sự bầu bạn.
feeding a paroquet requires special bird food.
cho ăn cho vẹt paroquet đòi hỏi loại thức ăn cho chim đặc biệt.
paroquets thrive in warm climates.
các loài vẹt paroquet phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.
training a paroquet can be a rewarding experience.
huấn luyện một con vẹt paroquet có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
some paroquets can live for over 20 years.
một số loài vẹt paroquet có thể sống trên 20 năm.
paroquets often need mental stimulation to stay happy.
các loài vẹt paroquet thường cần kích thích tinh thần để luôn vui vẻ.
a paroquet's cage should be spacious and engaging.
lồng của một con vẹt paroquet nên rộng rãi và hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay