parse a sentence
phân tích một câu
parse a file
phân tích một tệp tin
parse JSON data
phân tích dữ liệu JSON
parse HTML code
phân tích mã HTML
parse a string
phân tích một chuỗi
sentences that do not parse easily.
những câu không dễ phân tích cú pháp.
For example, in precompiler application development, a cursor is a named resource available to a program and can be used specifically to parse SQL statements embedded within the application.
Ví dụ, trong phát triển ứng dụng tiền biên dịch, một con trỏ là một tài nguyên được đặt tên, có sẵn cho một chương trình và có thể được sử dụng cụ thể để phân tích cú pháp các câu lệnh SQL được nhúng trong ứng dụng.
The software can parse the text to identify different parts of speech.
Phần mềm có thể phân tích văn bản để xác định các thành phần từ vựng khác nhau.
It is important for programmers to know how to parse code effectively.
Điều quan trọng là các lập trình viên phải biết cách phân tích mã một cách hiệu quả.
The teacher asked the students to parse the complex sentence into its constituent parts.
Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích câu phức tạp thành các thành phần cấu tạo của nó.
Parsing XML files can be a challenging task for beginners.
Phân tích các tệp XML có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách đối với người mới bắt đầu.
The linguist was able to parse the sentence in multiple languages.
Nhà ngôn ngữ học có thể phân tích câu bằng nhiều ngôn ngữ.
Students need to learn how to parse data in order to draw meaningful conclusions.
Học sinh cần học cách phân tích dữ liệu để rút ra những kết luận có ý nghĩa.
The parser can quickly parse large amounts of data without errors.
Bộ phân tích có thể nhanh chóng phân tích lượng dữ liệu lớn mà không có lỗi.
It is crucial for researchers to be able to parse complex data sets effectively.
Điều quan trọng đối với các nhà nghiên cứu là có thể phân tích hiệu quả các tập dữ liệu phức tạp.
The program failed to parse the input due to a syntax error.
Chương trình không thể phân tích đầu vào do lỗi cú pháp.
She had to parse through the legal jargon to understand the contract thoroughly.
Cô ấy phải phân tích các thuật ngữ pháp lý để hiểu rõ ràng hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay