specific particularizations
các đặc tả cụ thể
detailed particularizations
các đặc tả chi tiết
various particularizations
các đặc tả khác nhau
further particularizations
các đặc tả thêm
multiple particularizations
các đặc tả nhiều
additional particularizations
các đặc tả bổ sung
relevant particularizations
các đặc tả liên quan
clear particularizations
các đặc tả rõ ràng
precise particularizations
các đặc tả chính xác
necessary particularizations
các đặc tả cần thiết
the particularizations of the project were discussed in detail.
Những đặc biệt của dự án đã được thảo luận chi tiết.
we need to focus on the particularizations of the requirements.
Chúng ta cần tập trung vào những đặc biệt của các yêu cầu.
his particularizations of the theory helped clarify the concepts.
Những đặc biệt của ông về lý thuyết đã giúp làm rõ các khái niệm.
the particularizations in the report were very helpful.
Những đặc biệt trong báo cáo rất hữu ích.
she provided particularizations to support her argument.
Cô ấy đã cung cấp những đặc biệt để hỗ trợ lập luận của mình.
particularizations of the rules were necessary for better understanding.
Những đặc biệt của các quy tắc là cần thiết cho sự hiểu biết tốt hơn.
the artist's particularizations of the landscape were stunning.
Những đặc biệt của họa sĩ về phong cảnh thật tuyệt vời.
in science, particularizations often lead to new discoveries.
Trong khoa học, những đặc biệt thường dẫn đến những khám phá mới.
the particularizations in the contract were crucial for the agreement.
Những đặc biệt trong hợp đồng rất quan trọng đối với thỏa thuận.
understanding the particularizations of culture can enhance communication.
Hiểu những đặc biệt của văn hóa có thể nâng cao giao tiếp.
specific particularizations
các đặc tả cụ thể
detailed particularizations
các đặc tả chi tiết
various particularizations
các đặc tả khác nhau
further particularizations
các đặc tả thêm
multiple particularizations
các đặc tả nhiều
additional particularizations
các đặc tả bổ sung
relevant particularizations
các đặc tả liên quan
clear particularizations
các đặc tả rõ ràng
precise particularizations
các đặc tả chính xác
necessary particularizations
các đặc tả cần thiết
the particularizations of the project were discussed in detail.
Những đặc biệt của dự án đã được thảo luận chi tiết.
we need to focus on the particularizations of the requirements.
Chúng ta cần tập trung vào những đặc biệt của các yêu cầu.
his particularizations of the theory helped clarify the concepts.
Những đặc biệt của ông về lý thuyết đã giúp làm rõ các khái niệm.
the particularizations in the report were very helpful.
Những đặc biệt trong báo cáo rất hữu ích.
she provided particularizations to support her argument.
Cô ấy đã cung cấp những đặc biệt để hỗ trợ lập luận của mình.
particularizations of the rules were necessary for better understanding.
Những đặc biệt của các quy tắc là cần thiết cho sự hiểu biết tốt hơn.
the artist's particularizations of the landscape were stunning.
Những đặc biệt của họa sĩ về phong cảnh thật tuyệt vời.
in science, particularizations often lead to new discoveries.
Trong khoa học, những đặc biệt thường dẫn đến những khám phá mới.
the particularizations in the contract were crucial for the agreement.
Những đặc biệt trong hợp đồng rất quan trọng đối với thỏa thuận.
understanding the particularizations of culture can enhance communication.
Hiểu những đặc biệt của văn hóa có thể nâng cao giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay