| số nhiều | partitionists |
partitionist approach
phương pháp phân chia
partitionist ideology
tư tưởng phân chia
partitionist policies
chính sách phân chia
partitionist views
quan điểm phân chia
partitionist agenda
th chương trình phân chia
partitionist movement
phong trào phân chia
partitionist sentiment
cảm xúc phân chia
partitionist conflict
xung đột phân chia
partitionist leader
nhà lãnh đạo phân chia
partitionist state
nhà nước phân chia
his partitionist views were controversial in the political debate.
quan điểm phân chia của ông ta gây tranh cãi trong cuộc tranh luận chính trị.
the partitionist approach to the conflict only deepened the divisions.
phương pháp phân chia trong cuộc xung đột chỉ làm sâu sắc thêm sự chia rẽ.
many criticized the partitionist policies for failing to promote unity.
nhiều người chỉ trích các chính sách phân chia vì không thúc đẩy sự đoàn kết.
the partitionist ideology has led to numerous conflicts worldwide.
tư tưởng phân chia đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột trên toàn thế giới.
she argued against partitionist sentiments in her speech.
bà đã tranh luận chống lại những cảm xúc phân chia trong bài phát biểu của mình.
his partitionist stance alienated many of his supporters.
thái độ phân chia của ông ta đã khiến nhiều người ủng hộ xa lánh ông ta.
they feared that a partitionist solution would be permanent.
họ lo sợ rằng giải pháp phân chia sẽ là lâu dài.
partitionist leaders often exploit ethnic tensions for power.
các nhà lãnh đạo phân chia thường lợi dụng căng thẳng sắc tộc để tranh giành quyền lực.
her research focused on the impact of partitionist policies on society.
nghiên cứu của bà tập trung vào tác động của các chính sách phân chia đối với xã hội.
the partitionist movement gained traction in the late 20th century.
phong trào phân chia đã có được sự ủng hộ vào cuối thế kỷ 20.
partitionist approach
phương pháp phân chia
partitionist ideology
tư tưởng phân chia
partitionist policies
chính sách phân chia
partitionist views
quan điểm phân chia
partitionist agenda
th chương trình phân chia
partitionist movement
phong trào phân chia
partitionist sentiment
cảm xúc phân chia
partitionist conflict
xung đột phân chia
partitionist leader
nhà lãnh đạo phân chia
partitionist state
nhà nước phân chia
his partitionist views were controversial in the political debate.
quan điểm phân chia của ông ta gây tranh cãi trong cuộc tranh luận chính trị.
the partitionist approach to the conflict only deepened the divisions.
phương pháp phân chia trong cuộc xung đột chỉ làm sâu sắc thêm sự chia rẽ.
many criticized the partitionist policies for failing to promote unity.
nhiều người chỉ trích các chính sách phân chia vì không thúc đẩy sự đoàn kết.
the partitionist ideology has led to numerous conflicts worldwide.
tư tưởng phân chia đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột trên toàn thế giới.
she argued against partitionist sentiments in her speech.
bà đã tranh luận chống lại những cảm xúc phân chia trong bài phát biểu của mình.
his partitionist stance alienated many of his supporters.
thái độ phân chia của ông ta đã khiến nhiều người ủng hộ xa lánh ông ta.
they feared that a partitionist solution would be permanent.
họ lo sợ rằng giải pháp phân chia sẽ là lâu dài.
partitionist leaders often exploit ethnic tensions for power.
các nhà lãnh đạo phân chia thường lợi dụng căng thẳng sắc tộc để tranh giành quyền lực.
her research focused on the impact of partitionist policies on society.
nghiên cứu của bà tập trung vào tác động của các chính sách phân chia đối với xã hội.
the partitionist movement gained traction in the late 20th century.
phong trào phân chia đã có được sự ủng hộ vào cuối thế kỷ 20.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay