partitionist

[Mỹ]/pɑːˈtɪʃənɪst/
[Anh]/pɑrˈtɪʃənɪst/

Dịch

n. (chính trị) người ủng hộ sự phân chia hoặc tách rời
Word Forms
số nhiềupartitionists

Cụm từ & Cách kết hợp

partitionist approach

phương pháp phân chia

partitionist ideology

tư tưởng phân chia

partitionist policies

chính sách phân chia

partitionist views

quan điểm phân chia

partitionist agenda

th chương trình phân chia

partitionist movement

phong trào phân chia

partitionist sentiment

cảm xúc phân chia

partitionist conflict

xung đột phân chia

partitionist leader

nhà lãnh đạo phân chia

partitionist state

nhà nước phân chia

Câu ví dụ

his partitionist views were controversial in the political debate.

quan điểm phân chia của ông ta gây tranh cãi trong cuộc tranh luận chính trị.

the partitionist approach to the conflict only deepened the divisions.

phương pháp phân chia trong cuộc xung đột chỉ làm sâu sắc thêm sự chia rẽ.

many criticized the partitionist policies for failing to promote unity.

nhiều người chỉ trích các chính sách phân chia vì không thúc đẩy sự đoàn kết.

the partitionist ideology has led to numerous conflicts worldwide.

tư tưởng phân chia đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột trên toàn thế giới.

she argued against partitionist sentiments in her speech.

bà đã tranh luận chống lại những cảm xúc phân chia trong bài phát biểu của mình.

his partitionist stance alienated many of his supporters.

thái độ phân chia của ông ta đã khiến nhiều người ủng hộ xa lánh ông ta.

they feared that a partitionist solution would be permanent.

họ lo sợ rằng giải pháp phân chia sẽ là lâu dài.

partitionist leaders often exploit ethnic tensions for power.

các nhà lãnh đạo phân chia thường lợi dụng căng thẳng sắc tộc để tranh giành quyền lực.

her research focused on the impact of partitionist policies on society.

nghiên cứu của bà tập trung vào tác động của các chính sách phân chia đối với xã hội.

the partitionist movement gained traction in the late 20th century.

phong trào phân chia đã có được sự ủng hộ vào cuối thế kỷ 20.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay