partitionists

[Mỹ]/pɑːˈtɪʃənɪsts/
[Anh]/pɑrˈtɪʃənɪsts/

Dịch

n. (chính trị) những người ly khai

Cụm từ & Cách kết hợp

partitionists debate

các tranh luận của bè phái phân chia

partitionists agenda

th chương trình của bè phái phân chia

partitionists movement

phong trào của bè phái phân chia

partitionists view

quan điểm của bè phái phân chia

partitionists strategy

chiến lược của bè phái phân chia

partitionists proposal

đề xuất của bè phái phân chia

partitionists coalition

phối hợp của bè phái phân chia

partitionists tactics

thủ thuật của bè phái phân chia

partitionists influence

sự ảnh hưởng của bè phái phân chia

partitionists ideology

tư tưởng của bè phái phân chia

Câu ví dụ

partitionists often advocate for the separation of regions.

những người chủ trương phân chia thường kêu gọi sự tách biệt các vùng.

the partitionists held a rally to express their views.

những người chủ trương phân chia đã tổ chức một cuộc biểu tình để bày tỏ quan điểm của họ.

many partitionists believe that independence is the only solution.

nhiều người chủ trương phân chia tin rằng độc lập là giải pháp duy nhất.

critics argue that partitionists create unnecessary divisions.

các nhà phê bình cho rằng những người chủ trương phân chia tạo ra những chia rẽ không cần thiết.

in some regions, partitionists are gaining significant support.

ở một số khu vực, những người chủ trương phân chia đang nhận được sự ủng hộ đáng kể.

partitionists often face opposition from nationalists.

những người chủ trương phân chia thường phải đối mặt với sự phản đối từ những người theo chủ nghĩa dân tộc.

the rise of partitionists has led to increased tensions.

sự trỗi dậy của những người chủ trương phân chia đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.

some partitionists argue for a peaceful separation.

một số người chủ trương phân chia cho rằng nên tách biệt một cách hòa bình.

governments often negotiate with partitionists to find a compromise.

các chính phủ thường đàm phán với những người chủ trương phân chia để tìm kiếm sự thỏa hiệp.

partitionists believe that cultural identity is worth fighting for.

những người chủ trương phân chia tin rằng bản sắc văn hóa đáng để chiến đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay