partridges in flight
chim câu bay
partridges in pairs
chim câu theo đôi
partridges for dinner
chim câu để ăn tối
partridges in season
mùa chim câu
partridges at dusk
chim câu lúc hoàng hôn
partridges are often found in wooded areas.
Những con sáo nâu thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.
we spotted several partridges during our hike.
Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều con sáo nâu trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
partridges are known for their distinctive calls.
Những con sáo nâu nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng của chúng.
many hunters enjoy hunting partridges in the fall.
Nhiều thợ săn thích săn sáo nâu vào mùa thu.
partridges are often raised on farms for their meat.
Những con sáo nâu thường được nuôi trên các trang trại để lấy thịt.
the partridge is a symbol of peace in some cultures.
Trong một số nền văn hóa, sáo nâu là biểu tượng của hòa bình.
we enjoyed a delicious dish made with partridge.
Chúng tôi đã thưởng thức một món ăn ngon làm từ thịt sáo nâu.
partridges can be quite elusive in the wild.
Những con sáo nâu có thể khá khó tìm thấy trong tự nhiên.
in literature, partridges often symbolize abundance.
Trong văn học, sáo nâu thường tượng trưng cho sự phong phú.
watching partridges in their natural habitat is fascinating.
Xem những con sáo nâu trong môi trường sống tự nhiên của chúng là điều vô cùng thú vị.
partridges in flight
chim câu bay
partridges in pairs
chim câu theo đôi
partridges for dinner
chim câu để ăn tối
partridges in season
mùa chim câu
partridges at dusk
chim câu lúc hoàng hôn
partridges are often found in wooded areas.
Những con sáo nâu thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.
we spotted several partridges during our hike.
Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều con sáo nâu trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
partridges are known for their distinctive calls.
Những con sáo nâu nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng của chúng.
many hunters enjoy hunting partridges in the fall.
Nhiều thợ săn thích săn sáo nâu vào mùa thu.
partridges are often raised on farms for their meat.
Những con sáo nâu thường được nuôi trên các trang trại để lấy thịt.
the partridge is a symbol of peace in some cultures.
Trong một số nền văn hóa, sáo nâu là biểu tượng của hòa bình.
we enjoyed a delicious dish made with partridge.
Chúng tôi đã thưởng thức một món ăn ngon làm từ thịt sáo nâu.
partridges can be quite elusive in the wild.
Những con sáo nâu có thể khá khó tìm thấy trong tự nhiên.
in literature, partridges often symbolize abundance.
Trong văn học, sáo nâu thường tượng trưng cho sự phong phú.
watching partridges in their natural habitat is fascinating.
Xem những con sáo nâu trong môi trường sống tự nhiên của chúng là điều vô cùng thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay