partridges

[Mỹ]/ˈpɑːt.rɪdʒ.ɪz/
[Anh]/ˈpɑr.trɪdʒ.ɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của gà gô, một loại chim săn bắn

Cụm từ & Cách kết hợp

partridges in flight

chim câu bay

partridges in pairs

chim câu theo đôi

partridges for dinner

chim câu để ăn tối

partridges in season

mùa chim câu

partridges at dusk

chim câu lúc hoàng hôn

Câu ví dụ

partridges are often found in wooded areas.

Những con sáo nâu thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.

we spotted several partridges during our hike.

Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều con sáo nâu trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

partridges are known for their distinctive calls.

Những con sáo nâu nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng của chúng.

many hunters enjoy hunting partridges in the fall.

Nhiều thợ săn thích săn sáo nâu vào mùa thu.

partridges are often raised on farms for their meat.

Những con sáo nâu thường được nuôi trên các trang trại để lấy thịt.

the partridge is a symbol of peace in some cultures.

Trong một số nền văn hóa, sáo nâu là biểu tượng của hòa bình.

we enjoyed a delicious dish made with partridge.

Chúng tôi đã thưởng thức một món ăn ngon làm từ thịt sáo nâu.

partridges can be quite elusive in the wild.

Những con sáo nâu có thể khá khó tìm thấy trong tự nhiên.

in literature, partridges often symbolize abundance.

Trong văn học, sáo nâu thường tượng trưng cho sự phong phú.

watching partridges in their natural habitat is fascinating.

Xem những con sáo nâu trong môi trường sống tự nhiên của chúng là điều vô cùng thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay