| số nhiều | partworks |
partwork series
series tuyển tập
partwork magazine
tạp chí tuyển tập
partwork subscription
đăng ký tuyển tập
partwork collection
tuyển tập sưu tầm
partwork issue
số tuyển tập
partwork model
mô hình tuyển tập
partwork book
sách tuyển tập
partwork project
dự án tuyển tập
partwork guide
hướng dẫn tuyển tập
partwork volume
tập tuyển tập
he collects partwork magazines on history.
anh ấy sưu tầm tạp chí tuyển tập về lịch sử.
the partwork series includes various topics.
loạt tạp chí tuyển tập bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
she enjoys reading partwork articles in her free time.
cô ấy thích đọc các bài viết tuyển tập trong thời gian rảnh rỗi.
partwork publications can be quite expensive.
ấn phẩm tuyển tập có thể khá đắt đỏ.
he decided to subscribe to a new partwork collection.
anh ấy quyết định đăng ký một bộ sưu tập tuyển tập mới.
partwork projects often require ongoing commitment.
các dự án tuyển tập thường đòi hỏi sự cam kết liên tục.
the partwork model kits are very detailed.
các bộ dụng cụ lắp ráp mô hình tuyển tập rất chi tiết.
many people enjoy the thrill of partwork puzzles.
rất nhiều người thích thú với sự phấn khích của các câu đố tuyển tập.
she completed her partwork series after several months.
cô ấy đã hoàn thành bộ tuyển tập của mình sau vài tháng.
partwork can be a fun way to learn new skills.
tuyển tập có thể là một cách thú vị để học các kỹ năng mới.
partwork series
series tuyển tập
partwork magazine
tạp chí tuyển tập
partwork subscription
đăng ký tuyển tập
partwork collection
tuyển tập sưu tầm
partwork issue
số tuyển tập
partwork model
mô hình tuyển tập
partwork book
sách tuyển tập
partwork project
dự án tuyển tập
partwork guide
hướng dẫn tuyển tập
partwork volume
tập tuyển tập
he collects partwork magazines on history.
anh ấy sưu tầm tạp chí tuyển tập về lịch sử.
the partwork series includes various topics.
loạt tạp chí tuyển tập bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
she enjoys reading partwork articles in her free time.
cô ấy thích đọc các bài viết tuyển tập trong thời gian rảnh rỗi.
partwork publications can be quite expensive.
ấn phẩm tuyển tập có thể khá đắt đỏ.
he decided to subscribe to a new partwork collection.
anh ấy quyết định đăng ký một bộ sưu tập tuyển tập mới.
partwork projects often require ongoing commitment.
các dự án tuyển tập thường đòi hỏi sự cam kết liên tục.
the partwork model kits are very detailed.
các bộ dụng cụ lắp ráp mô hình tuyển tập rất chi tiết.
many people enjoy the thrill of partwork puzzles.
rất nhiều người thích thú với sự phấn khích của các câu đố tuyển tập.
she completed her partwork series after several months.
cô ấy đã hoàn thành bộ tuyển tập của mình sau vài tháng.
partwork can be a fun way to learn new skills.
tuyển tập có thể là một cách thú vị để học các kỹ năng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay