partwork

[Mỹ]/ˈpɑːtˌwɜːk/
[Anh]/ˈpɑrtˌwɜrk/

Dịch

n. chuỗi được xuất bản theo từng phần
Word Forms
số nhiềupartworks

Cụm từ & Cách kết hợp

partwork series

series tuyển tập

partwork magazine

tạp chí tuyển tập

partwork subscription

đăng ký tuyển tập

partwork collection

tuyển tập sưu tầm

partwork issue

số tuyển tập

partwork model

mô hình tuyển tập

partwork book

sách tuyển tập

partwork project

dự án tuyển tập

partwork guide

hướng dẫn tuyển tập

partwork volume

tập tuyển tập

Câu ví dụ

he collects partwork magazines on history.

anh ấy sưu tầm tạp chí tuyển tập về lịch sử.

the partwork series includes various topics.

loạt tạp chí tuyển tập bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

she enjoys reading partwork articles in her free time.

cô ấy thích đọc các bài viết tuyển tập trong thời gian rảnh rỗi.

partwork publications can be quite expensive.

ấn phẩm tuyển tập có thể khá đắt đỏ.

he decided to subscribe to a new partwork collection.

anh ấy quyết định đăng ký một bộ sưu tập tuyển tập mới.

partwork projects often require ongoing commitment.

các dự án tuyển tập thường đòi hỏi sự cam kết liên tục.

the partwork model kits are very detailed.

các bộ dụng cụ lắp ráp mô hình tuyển tập rất chi tiết.

many people enjoy the thrill of partwork puzzles.

rất nhiều người thích thú với sự phấn khích của các câu đố tuyển tập.

she completed her partwork series after several months.

cô ấy đã hoàn thành bộ tuyển tập của mình sau vài tháng.

partwork can be a fun way to learn new skills.

tuyển tập có thể là một cách thú vị để học các kỹ năng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay