parvis

[Mỹ]/'pɑːvɪs/
[Anh]/ˈpɑrvɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sân trước, sân trong.
Word Forms
số nhiềuparviss

Cụm từ & Cách kết hợp

parvis entrance

lối vào quảng trường

parvis area

khu vực quảng trường

Câu ví dụ

And Parvis was supporting me.

Và Parvis đã ủng hộ tôi.

Dot didn't hear Mrs Parvis come creeping up behind her.

Dot không nghe thấy bà Parvis lén bước đến phía sau cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay