| số nhiều | parviss |
parvis entrance
lối vào quảng trường
parvis area
khu vực quảng trường
And Parvis was supporting me.
Và Parvis đã ủng hộ tôi.
Dot didn't hear Mrs Parvis come creeping up behind her.
Dot không nghe thấy bà Parvis lén bước đến phía sau cô.
parvis entrance
lối vào quảng trường
parvis area
khu vực quảng trường
And Parvis was supporting me.
Và Parvis đã ủng hộ tôi.
Dot didn't hear Mrs Parvis come creeping up behind her.
Dot không nghe thấy bà Parvis lén bước đến phía sau cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay