pascal

[Mỹ]/'pæskəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Pascal (đơn vị áp suất)

Cụm từ & Cách kết hợp

Pascal programming language

ngôn ngữ lập trình Pascal

Pascal's Triangle

Tam giác Pascal

Pascal's wager

ván bài của Pascal

Pascal's law

định luật của Pascal

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay