pasillo

[Mỹ]/pəˈsiːjəʊ/
[Anh]/pəˈsiːjoʊ/

Dịch

v. xê hàng; xếp thành hàng; hành tiến theo đội hình
n. hành lang; lối đi; đoạn đường hẹp

Cụm từ & Cách kết hợp

el pasillo

hành lang

por el pasillo

qua hành lang

pasillo largo

hành lang dài

al pasillo

đến hành lang

pasillos del hotel

hành lang của khách sạn

bajar el pasillo

xuống hành lang

pasillo principal

hành lang chính

en el pasillo

trong hành lang

pasillo estrecho

hành lang hẹp

otro pasillo

hành lang khác

Câu ví dụ

the pasillo was narrow and dark, with walls that seemed to close in around us.

Hành lang hẹp và tối tăm, với những bức tường dường như khép lại quanh chúng tôi.

she walked quietly down the pasillo, her footsteps echoing on the tiles.

Cô ấy bước đi nhẹ nhàng trên hành lang, tiếng bước chân vang vọng trên gạch.

at the end of the pasillo, a faint light flickered under the door.

Ở cuối hành lang, một ánh sáng yếu ớt lóe lên dưới cánh cửa.

the long pasillo stretched before them, disappearing into darkness.

Hành lang dài trải dài trước mặt họ, biến mất vào bóng tối.

he rushed through the pasillo, desperate to find an exit.

Anh ta chạy nhanh qua hành lang, tuyệt vọng tìm một lối thoát.

the pasillo was lined with portraits of past leaders.

Hành lang được trang trí bằng những bức chân dung của các nhà lãnh đạo trong quá khứ.

sunlight filtered into the pasillo through the stained glass window.

Ánh nắng chiếu vào hành lang qua cửa sổ kính màu.

the echo of our footsteps filled the empty pasillo.

Tiếng vọng của bước chân chúng tôi lấp đầy hành lang trống trải.

she stood in the pasillo, waiting for her name to be called.

Cô ấy đứng trong hành lang, chờ tên mình được gọi.

the old pasillo smelled of dust and forgotten memories.

Hành lang cũ có mùi bụi và những kỷ niệm đã quên.

someone was approaching through the pasillo, their shadow growing larger.

Ai đó đang tiến đến qua hành lang, bóng của họ lớn dần lên.

the worn carpet on the pasillo floor muffled their steps.

Thảm cũ trên sàn hành lang làm mờ tiếng bước chân của họ.

the hotel pasillo was decorated with fresh flowers and soft lighting.

Hành lang khách sạn được trang trí bằng hoa tươi và ánh sáng dịu nhẹ.

we felt our way through the dark pasillo, hands against the cold walls.

Chúng tôi dò dẫm trong bóng tối của hành lang, tay chạm vào những bức tường lạnh.

the white walls of the pasillo reflected the fluorescent lights.

Những bức tường trắng của hành lang phản chiếu ánh sáng huỳnh quang.

typewriters clicked from offices along the pasillo.

Máy đánh chữ kêu lách tách từ các văn phòng dọc theo hành lang.

they walked together down the pasillo toward the exit.

Họ đi cùng nhau xuống hành lang về phía lối ra.

after the concert, the pasillo filled with people looking for their cars.

Sau buổi hòa nhạc, hành lang tràn ngập những người đang tìm xe của họ.

the dark pasillo gave her the creeps as she walked alone.

Hành lang tối khiến cô cảm thấy rùng mình khi cô đi một mình.

row upon row of lockers lined the pasillo walls.

Hàng sau hàng tủ khóa xếp dọc theo tường hành lang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay