long time
lâu dài
long distance
khoảng cách xa
long hair
tóc dài
long walk
đi bộ đường dài
long-term goal
mục tiêu dài hạn
no longer
không còn nữa
as long as
miễn là
for long
trong một thời gian dài
how long
bao lâu
long term
dài hạn
so long
tạm biệt
long history
lịch sử lâu dài
long before
lâu trước khi
long period
thời gian dài
any longer
không còn lâu hơn nữa
long ago
lâu rồi
long way
quãng đường dài
long life
sống lâu
long run
thành công lâu dài
long service
thâm niên dài
long for
mong chờ
not long for this world.
không còn nhiều thời gian để tồn tại.
the fatigue of a long hike.
sự mệt mỏi sau một chuyến đi bộ dài.
a long arm of sunshine.
Một cánh tay dài của ánh nắng.
a long, hard winter.
một mùa đông dài và khắc nghiệt.
the long arm of the law.
Cánh tay dài của pháp luật.
a long and frank discussion.
một cuộc thảo luận dài và thẳng thắn.
a long and gassy book.
một cuốn sách dài và đầy khí
long and kinky hair.
tóc dài và xoăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay