past-master

[Mỹ]/[ˈpɑːst ˈmɑːstə]/
[Anh]/[ˈpɑːst ˈmɑːstər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người rất thành thạo hoặc có kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể; một bậc thầy trong một nghề hoặc kỹ thuật; Một người thành thạo trong việc lừa đảo hoặc điều khiển người khác.
Word Forms
số nhiềupast-masters

Cụm từ & Cách kết hợp

past-master at

Vietnamese_translation

a past-master

Vietnamese_translation

be a past-master

Vietnamese_translation

past-master of

Vietnamese_translation

becoming a past-master

Vietnamese_translation

the past-master

Vietnamese_translation

past-master skills

Vietnamese_translation

past-master technique

Vietnamese_translation

was a past-master

Vietnamese_translation

past-master status

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he's a past-master at negotiation, always getting the best deal.

Ông ấy là một bậc thầy trong nghệ thuật đàm phán, luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất.

she's a past-master in the art of flattery, charming everyone she meets.

Cô ấy là một bậc thầy trong nghệ thuật nịnh bợ, quyến rũ tất cả những người cô gặp.

the chef was a past-master in creating exquisite desserts.

Đầu bếp là một bậc thầy trong việc tạo ra những món tráng miệng tinh xảo.

he proved to be a past-master at avoiding difficult questions.

Ông ấy chứng minh là một bậc thầy trong việc tránh né những câu hỏi khó.

she's a past-master at managing difficult clients and keeping them happy.

Cô ấy là một bậc thầy trong việc quản lý các khách hàng khó tính và giữ cho họ hài lòng.

he's a past-master in the subtle art of persuasion.

Ông ấy là một bậc thầy trong nghệ thuật thuyết phục tinh tế.

the conductor was a past-master in bringing out the best from the orchestra.

Người chỉ huy là một bậc thầy trong việc khai thác tối đa tiềm năng của dàn nhạc.

she's a past-master at delegating tasks effectively.

Cô ấy là một bậc thầy trong việc phân công nhiệm vụ hiệu quả.

he's a past-master at spotting potential problems before they arise.

Ông ấy là một bậc thầy trong việc phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra.

she's a past-master in crafting compelling narratives.

Cô ấy là một bậc thầy trong việc xây dựng những câu chuyện hấp dẫn.

he was a past-master in the game of chess, rarely losing a match.

Ông ấy là một bậc thầy trong cờ vua, hiếm khi thua một trận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay