Pasture area in China is under rapid change.Traditional nomadic pastoralism has been replaced by sedentary herding and subdivision of grassland;
Diện tích đồng cỏ ở Trung Quốc đang thay đổi nhanh chóng. Chăn nuôi du mục truyền thống đã được thay thế bằng chăn nuôi định cư và phân chia đồng cỏ;
Pastoralism is the practice of herding livestock.
Chăn nuôi gia súc là hoạt động chăn nuôi vật nuôi.
Many nomadic tribes rely on pastoralism for their livelihood.
Nhiều bộ tộc du mục dựa vào chăn nuôi gia súc để sinh kế.
Pastoralism has been a way of life for generations in certain regions.
Chăn nuôi gia súc đã trở thành một cách sống qua nhiều thế hệ ở một số khu vực nhất định.
The pastoralism of the Maasai people in Africa is well-known.
Chăn nuôi gia súc của người Maasai ở Châu Phi nổi tiếng.
Sustainable pastoralism can help preserve grasslands and biodiversity.
Chăn nuôi gia súc bền vững có thể giúp bảo tồn các đồng cỏ và đa dạng sinh học.
The shift from pastoralism to agriculture changed many societies.
Sự chuyển đổi từ chăn nuôi gia súc sang nông nghiệp đã thay đổi nhiều xã hội.
Herders play a crucial role in pastoralism.
Những người chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong chăn nuôi gia súc.
Modern technology has improved efficiency in pastoralism.
Công nghệ hiện đại đã cải thiện hiệu quả trong chăn nuôi gia súc.
Climate change poses challenges to traditional pastoralism.
Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức cho chăn nuôi gia súc truyền thống.
The government supports initiatives to promote sustainable pastoralism.
Chính phủ hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy chăn nuôi gia súc bền vững.
Pasture area in China is under rapid change.Traditional nomadic pastoralism has been replaced by sedentary herding and subdivision of grassland;
Diện tích đồng cỏ ở Trung Quốc đang thay đổi nhanh chóng. Chăn nuôi du mục truyền thống đã được thay thế bằng chăn nuôi định cư và phân chia đồng cỏ;
Pastoralism is the practice of herding livestock.
Chăn nuôi gia súc là hoạt động chăn nuôi vật nuôi.
Many nomadic tribes rely on pastoralism for their livelihood.
Nhiều bộ tộc du mục dựa vào chăn nuôi gia súc để sinh kế.
Pastoralism has been a way of life for generations in certain regions.
Chăn nuôi gia súc đã trở thành một cách sống qua nhiều thế hệ ở một số khu vực nhất định.
The pastoralism of the Maasai people in Africa is well-known.
Chăn nuôi gia súc của người Maasai ở Châu Phi nổi tiếng.
Sustainable pastoralism can help preserve grasslands and biodiversity.
Chăn nuôi gia súc bền vững có thể giúp bảo tồn các đồng cỏ và đa dạng sinh học.
The shift from pastoralism to agriculture changed many societies.
Sự chuyển đổi từ chăn nuôi gia súc sang nông nghiệp đã thay đổi nhiều xã hội.
Herders play a crucial role in pastoralism.
Những người chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong chăn nuôi gia súc.
Modern technology has improved efficiency in pastoralism.
Công nghệ hiện đại đã cải thiện hiệu quả trong chăn nuôi gia súc.
Climate change poses challenges to traditional pastoralism.
Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức cho chăn nuôi gia súc truyền thống.
The government supports initiatives to promote sustainable pastoralism.
Chính phủ hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy chăn nuôi gia súc bền vững.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now