pasturing animals
vùng chăn thả gia súc
pasturing land
vùng đất chăn thả
pasturing sheep
vùng chăn thả cừu
pasturing cattle
vùng chăn thả gia súc
pasturing goats
vùng chăn thả dê
pasturing fields
vùng chăn thả đồng cỏ
pasturing practices
thực tiễn chăn thả
pasturing techniques
kỹ thuật chăn thả
pasturing methods
phương pháp chăn thả
pasturing livestock
chăn thả gia súc
the farmer is pasturing his cattle in the green fields.
người nông dân đang gặm cỏ cho gia súc của mình trên những cánh đồng xanh.
pasturing sheep requires a lot of land and care.
Việc chăn cừu đòi hỏi nhiều đất đai và sự chăm sóc.
they are pasturing their horses near the river.
Họ đang gặm cỏ cho ngựa của mình gần sông.
pasturing animals can improve soil quality.
Việc chăn thả động vật có thể cải thiện chất lượng đất.
the practice of pasturing is common in rural areas.
Thực hành chăn thả phổ biến ở vùng nông thôn.
he enjoys pasturing his goats on the hillside.
Anh ấy thích gặm cỏ cho dê của mình trên sườn đồi.
effective pasturing techniques can boost livestock health.
Các kỹ thuật chăn thả hiệu quả có thể cải thiện sức khỏe gia súc.
pasturing during the dry season is challenging.
Việc chăn thả trong mùa khô là một thách thức.
the benefits of pasturing include natural fertilization.
Những lợi ích của việc chăn thả bao gồm việc bón phân tự nhiên.
they learned about sustainable pasturing methods at the workshop.
Họ đã học về các phương pháp chăn thả bền vững tại hội thảo.
pasturing animals
vùng chăn thả gia súc
pasturing land
vùng đất chăn thả
pasturing sheep
vùng chăn thả cừu
pasturing cattle
vùng chăn thả gia súc
pasturing goats
vùng chăn thả dê
pasturing fields
vùng chăn thả đồng cỏ
pasturing practices
thực tiễn chăn thả
pasturing techniques
kỹ thuật chăn thả
pasturing methods
phương pháp chăn thả
pasturing livestock
chăn thả gia súc
the farmer is pasturing his cattle in the green fields.
người nông dân đang gặm cỏ cho gia súc của mình trên những cánh đồng xanh.
pasturing sheep requires a lot of land and care.
Việc chăn cừu đòi hỏi nhiều đất đai và sự chăm sóc.
they are pasturing their horses near the river.
Họ đang gặm cỏ cho ngựa của mình gần sông.
pasturing animals can improve soil quality.
Việc chăn thả động vật có thể cải thiện chất lượng đất.
the practice of pasturing is common in rural areas.
Thực hành chăn thả phổ biến ở vùng nông thôn.
he enjoys pasturing his goats on the hillside.
Anh ấy thích gặm cỏ cho dê của mình trên sườn đồi.
effective pasturing techniques can boost livestock health.
Các kỹ thuật chăn thả hiệu quả có thể cải thiện sức khỏe gia súc.
pasturing during the dry season is challenging.
Việc chăn thả trong mùa khô là một thách thức.
the benefits of pasturing include natural fertilization.
Những lợi ích của việc chăn thả bao gồm việc bón phân tự nhiên.
they learned about sustainable pasturing methods at the workshop.
Họ đã học về các phương pháp chăn thả bền vững tại hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay