| số nhiều | patchouli |
Patchouli Oil, Clove Oil, Vetivert Oil, Nutmeg Oil, Citronella Oil, Cananga Oil Edible Oil and Oil Products
Dầu hương nhu, dầu đinh hương, dầu vetiver, dầu nhục đậu khấu, dầu citronella, dầu cananga, dầu ăn và các sản phẩm dầu.
This great olfactive family is characterized by Virginia cedar, Gaiac wood, pine essence, patchouli, sandalwood, and vetiver.
Họ hương thơm tuyệt vời này được đặc trưng bởi cây Đề gỗ đỏ Virginia, gỗ Gaiac, tinh chất thông, patchouli, sán hương và vetiver.
Fragrant Patchouli, Orange Oil and natural Pumice work together to leave skin awakened, invigorated and sublimely soft with a natural glow.
Fragrant Patchouli, Orange Oil và Pumice tự nhiên hoạt động cùng nhau để lại làn da tươi tỉnh, tràn đầy sức sống và mềm mại tuyệt vời với vẻ ngoài rạng rỡ tự nhiên.
Made from Orange, Pine Needle, Ho Leaf, Frankincense, Patchouli and Cistus Labdanum.An enlightening blend.
Được làm từ Cam, Lá Thông, Lá Ho, Nhũ hương, Huyết trầm và Cistus Labdanum. Một sự pha trộn mang tính khai sáng.
Perfume Notes: top: pink peppercorn, mandarin essence; heart: osmanthus absolute, rose leaves, honey; base: Indonesian patchouli, cistus (vegetal amber), benzoin, tonka.
Hương thơm: đầu: hạt tiêu hồng, tinh chất quýt; tim: absolue hoa osmanthus, lá hồng, mật ong; nền: hoắc hương Indonesia, cistus (hổ phách thực vật), benzoin, tonka.
She wore a patchouli-scented perfume.
Cô ấy đã mặc một loại nước hoa có mùi hương sả.
Patchouli oil is often used in aromatherapy.
Dầu sả thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
The patchouli plant is native to tropical regions.
Cây sả có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.
Patchouli leaves are used in traditional medicine.
Lá sả được sử dụng trong y học truyền thống.
The patchouli scent is known for its earthy and musky aroma.
Mùi hương sả nổi tiếng với hương thơm đất và hương nồng.
Patchouli is often used in perfumes and incense.
Sả thường được sử dụng trong nước hoa và trầm hương.
The patchouli essential oil has calming properties.
Tinh dầu sả có đặc tính làm dịu.
Patchouli is a popular ingredient in skincare products.
Sả là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.
Many people associate patchouli with the 1960s hippie culture.
Nhiều người liên kết sả với văn hóa hippie những năm 1960.
Patchouli is sometimes used as a natural insect repellent.
Sả đôi khi được sử dụng như một chất đuổi côn trùng tự nhiên.
Patchouli Oil, Clove Oil, Vetivert Oil, Nutmeg Oil, Citronella Oil, Cananga Oil Edible Oil and Oil Products
Dầu hương nhu, dầu đinh hương, dầu vetiver, dầu nhục đậu khấu, dầu citronella, dầu cananga, dầu ăn và các sản phẩm dầu.
This great olfactive family is characterized by Virginia cedar, Gaiac wood, pine essence, patchouli, sandalwood, and vetiver.
Họ hương thơm tuyệt vời này được đặc trưng bởi cây Đề gỗ đỏ Virginia, gỗ Gaiac, tinh chất thông, patchouli, sán hương và vetiver.
Fragrant Patchouli, Orange Oil and natural Pumice work together to leave skin awakened, invigorated and sublimely soft with a natural glow.
Fragrant Patchouli, Orange Oil và Pumice tự nhiên hoạt động cùng nhau để lại làn da tươi tỉnh, tràn đầy sức sống và mềm mại tuyệt vời với vẻ ngoài rạng rỡ tự nhiên.
Made from Orange, Pine Needle, Ho Leaf, Frankincense, Patchouli and Cistus Labdanum.An enlightening blend.
Được làm từ Cam, Lá Thông, Lá Ho, Nhũ hương, Huyết trầm và Cistus Labdanum. Một sự pha trộn mang tính khai sáng.
Perfume Notes: top: pink peppercorn, mandarin essence; heart: osmanthus absolute, rose leaves, honey; base: Indonesian patchouli, cistus (vegetal amber), benzoin, tonka.
Hương thơm: đầu: hạt tiêu hồng, tinh chất quýt; tim: absolue hoa osmanthus, lá hồng, mật ong; nền: hoắc hương Indonesia, cistus (hổ phách thực vật), benzoin, tonka.
She wore a patchouli-scented perfume.
Cô ấy đã mặc một loại nước hoa có mùi hương sả.
Patchouli oil is often used in aromatherapy.
Dầu sả thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
The patchouli plant is native to tropical regions.
Cây sả có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.
Patchouli leaves are used in traditional medicine.
Lá sả được sử dụng trong y học truyền thống.
The patchouli scent is known for its earthy and musky aroma.
Mùi hương sả nổi tiếng với hương thơm đất và hương nồng.
Patchouli is often used in perfumes and incense.
Sả thường được sử dụng trong nước hoa và trầm hương.
The patchouli essential oil has calming properties.
Tinh dầu sả có đặc tính làm dịu.
Patchouli is a popular ingredient in skincare products.
Sả là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.
Many people associate patchouli with the 1960s hippie culture.
Nhiều người liên kết sả với văn hóa hippie những năm 1960.
Patchouli is sometimes used as a natural insect repellent.
Sả đôi khi được sử dụng như một chất đuổi côn trùng tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay