patchworking together
ghép nối với nhau
patchworking ideas
ghép nối ý tưởng
patchworking styles
ghép nối phong cách
patchworking solutions
ghép nối các giải pháp
patchworking projects
ghép nối các dự án
patchworking resources
ghép nối các nguồn lực
patchworking techniques
ghép nối các kỹ thuật
patchworking strategies
ghép nối các chiến lược
patchworking methods
ghép nối các phương pháp
patchworking concepts
ghép nối các khái niệm
patchworking is a great way to express creativity.
vá patchwork là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.
she spent the afternoon patchworking a beautiful quilt.
cô ấy đã dành cả buổi chiều để vá patchwork một tấm chăn đẹp tuyệt.
patchworking can be a relaxing hobby for many people.
vá patchwork có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
they are patchworking their ideas into a cohesive plan.
họ đang vá những ý tưởng của họ thành một kế hoạch mạch lạc.
patchworking different fabrics can create unique designs.
vá các loại vải khác nhau có thể tạo ra những thiết kế độc đáo.
he enjoys patchworking as a way to unwind after work.
anh ấy thích vá patchwork như một cách để thư giãn sau giờ làm việc.
patchworking requires patience and attention to detail.
vá patchwork đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
they are patchworking their memories into a scrapbook.
họ đang vá những kỷ niệm của họ vào một cuốn scrapbook.
patchworking can bring people together through shared projects.
vá patchwork có thể mang mọi người lại với nhau thông qua các dự án chung.
she learned the art of patchworking from her grandmother.
cô ấy đã học được nghệ thuật vá patchwork từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay