patentability

[Mỹ]/pəˈtenəbɪlɪti/
[Anh]/pəˈtenəbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng hoặc điều kiện có thể được cấp bằng sáng chế; khả năng được cấp bằng sáng chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

patentability criteria

tiêu chí tính sáng chế

patentability requirements

yêu cầu tính sáng chế

assess patentability

đánh giá tính sáng chế

patentability search

tìm kiếm tính sáng chế

determine patentability

xác định tính sáng chế

patentability examination

kiểm tra tính sáng chế

question patentability

đặt câu hỏi về tính sáng chế

patentability opinion

ý kiến về tính sáng chế

lack of patentability

thiếu tính sáng chế

patentability analysis

phân tích tính sáng chế

Câu ví dụ

the patentability of software patents remains a controversial issue.

Tính khả thi của bằng sáng chế phần mềm vẫn là vấn đề gây tranh cãi.

companies often question the patentability of their innovations.

Các công ty thường đặt câu hỏi về tính khả thi của các sáng chế của họ.

patentability criteria vary across different jurisdictions.

Chuẩn mực về tính khả thi thay đổi tùy theo từng khu vực pháp lý.

the patentability examination process can take years.

Quy trình đánh giá tính khả thi có thể mất nhiều năm.

recent court rulings have affected the patentability of business methods.

Các phán quyết gần đây của tòa án đã ảnh hưởng đến tính khả thi của các phương pháp kinh doanh.

applicants must demonstrate the patentability of their inventions.

Người nộp đơn phải chứng minh tính khả thi của các phát minh của họ.

the patentability requirements include novelty, non-obviousness, and utility.

Các yêu cầu về tính khả thi bao gồm tính mới, tính không rõ ràng và tính hữu ích.

genetic patents face strict patentability challenges.

Các bằng sáng chế về gen đối mặt với những thách thức nghiêm ngặt về tính khả thi.

patentability opinions help companies make informed decisions.

Các ý kiến về tính khả thi giúp các công ty đưa ra quyết định có thông tin.

the patentability of ai-generated inventions is debated.

Tính khả thi của các phát minh do AI tạo ra đang được tranh luận.

international treaties influence national patentability standards.

Các hiệp ước quốc tế ảnh hưởng đến tiêu chuẩn tính khả thi quốc gia.

patentability searches are essential before filing applications.

Các cuộc tìm kiếm tính khả thi là cần thiết trước khi nộp đơn.

the patentability assessment helps identify potential barriers to protection.

Đánh giá tính khả thi giúp xác định các rào cản tiềm năng đối với bảo vệ.

changes in law have expanded the patentability of medical treatments.

Các thay đổi trong luật đã mở rộng tính khả thi của các phương pháp điều trị y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay