pates de foie
bánh mì gan ngỗng
pates brisées
bánh tart
pates fraîches
bánh nướng tươi
pates à tartiner
bánh phết
pates alimentaires
thực phẩm làm bánh
pates au chocolat
bánh sô cô la
pates à l'ail
bánh tỏi
pates à l'eau
bánh làm từ nước
she pates her dog gently to show affection.
Cô ấy vuốt ve chú chó của mình nhẹ nhàng để thể hiện sự yêu mến.
the chef pates the mixture to ensure it's smooth.
Đầu bếp đánh đều hỗn hợp để đảm bảo nó mịn.
he pates the paint on the canvas with precision.
Anh ấy phết sơn lên canvas một cách chính xác.
after the workout, she pates her forehead to wipe off sweat.
Sau khi tập luyện, cô ấy vuốt mồ hôi trên trán.
the teacher pates the students on the back for their hard work.
Giáo viên xoa lưng các học sinh để khen ngợi sự chăm chỉ của họ.
he pates his cat to calm it down during the storm.
Anh ấy vuốt ve mèo của mình để trấn an nó trong cơn bão.
she pates the dough to shape it for baking.
Cô ấy nhào bột để tạo hình cho việc nướng bánh.
the coach pates the player's shoulder to encourage him.
Huấn luyện viên xoa vai người chơi để động viên anh ấy.
he pates the dust off his jacket before entering the house.
Anh ấy phủi bụi bẩn khỏi áo khoác của mình trước khi vào nhà.
she pates the fabric to remove any wrinkles.
Cô ấy lài vải để loại bỏ bất kỳ nếp nhăn nào.
pates de foie
bánh mì gan ngỗng
pates brisées
bánh tart
pates fraîches
bánh nướng tươi
pates à tartiner
bánh phết
pates alimentaires
thực phẩm làm bánh
pates au chocolat
bánh sô cô la
pates à l'ail
bánh tỏi
pates à l'eau
bánh làm từ nước
she pates her dog gently to show affection.
Cô ấy vuốt ve chú chó của mình nhẹ nhàng để thể hiện sự yêu mến.
the chef pates the mixture to ensure it's smooth.
Đầu bếp đánh đều hỗn hợp để đảm bảo nó mịn.
he pates the paint on the canvas with precision.
Anh ấy phết sơn lên canvas một cách chính xác.
after the workout, she pates her forehead to wipe off sweat.
Sau khi tập luyện, cô ấy vuốt mồ hôi trên trán.
the teacher pates the students on the back for their hard work.
Giáo viên xoa lưng các học sinh để khen ngợi sự chăm chỉ của họ.
he pates his cat to calm it down during the storm.
Anh ấy vuốt ve mèo của mình để trấn an nó trong cơn bão.
she pates the dough to shape it for baking.
Cô ấy nhào bột để tạo hình cho việc nướng bánh.
the coach pates the player's shoulder to encourage him.
Huấn luyện viên xoa vai người chơi để động viên anh ấy.
he pates the dust off his jacket before entering the house.
Anh ấy phủi bụi bẩn khỏi áo khoác của mình trước khi vào nhà.
she pates the fabric to remove any wrinkles.
Cô ấy lài vải để loại bỏ bất kỳ nếp nhăn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay