He performed pathetically in the exam.
Anh ấy đã thi kém cỏi.
She sang pathetically at the talent show.
Cô ấy đã hát một cách đáng thương tại buổi biểu diễn tài năng.
The team lost pathetically in the final match.
Đội đã thua một cách đáng thương trong trận chung kết.
The actor delivered his lines pathetically.
Diễn viên đã thoại một cách đáng thương.
The speech was delivered pathetically, lacking confidence.
Bài phát biểu được truyền tải một cách đáng thương, thiếu sự tự tin.
He pathetically begged for forgiveness.
Anh ấy đáng thương van xin sự tha thứ.
The puppy looked pathetically at its owner for a treat.
Chú chó con nhìn chủ của nó một cách đáng thương để xin một phần thưởng.
She failed pathetically in her attempt to impress her boss.
Cô ấy đã thất bại một cách đáng thương trong nỗ lực gây ấn tượng với sếp.
The plant was pathetically wilted due to lack of water.
Cây trồng héo úa một cách đáng thương do thiếu nước.
He pathetically tried to fix the broken toy.
Anh ấy đáng thương cố gắng sửa chữa đồ chơi bị hỏng.
He performed pathetically in the exam.
Anh ấy đã thi kém cỏi.
She sang pathetically at the talent show.
Cô ấy đã hát một cách đáng thương tại buổi biểu diễn tài năng.
The team lost pathetically in the final match.
Đội đã thua một cách đáng thương trong trận chung kết.
The actor delivered his lines pathetically.
Diễn viên đã thoại một cách đáng thương.
The speech was delivered pathetically, lacking confidence.
Bài phát biểu được truyền tải một cách đáng thương, thiếu sự tự tin.
He pathetically begged for forgiveness.
Anh ấy đáng thương van xin sự tha thứ.
The puppy looked pathetically at its owner for a treat.
Chú chó con nhìn chủ của nó một cách đáng thương để xin một phần thưởng.
She failed pathetically in her attempt to impress her boss.
Cô ấy đã thất bại một cách đáng thương trong nỗ lực gây ấn tượng với sếp.
The plant was pathetically wilted due to lack of water.
Cây trồng héo úa một cách đáng thương do thiếu nước.
He pathetically tried to fix the broken toy.
Anh ấy đáng thương cố gắng sửa chữa đồ chơi bị hỏng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now