pathogenetic

[US]/ˌpæθəʊdʒəˈnɛtɪk/
[UK]/ˌpæθəˈdʒɛnɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến nguồn gốc và sự phát triển của bệnh; gây bệnh

Phrases & Collocations

pathogenetic mechanism

cơ chế bệnh sinh

pathogenetic factors

yếu tố bệnh sinh

pathogenetic role

vai trò bệnh sinh

pathogenetic process

tiến trình bệnh sinh

pathogenetic model

mô hình bệnh sinh

pathogenetic analysis

phân tích bệnh sinh

pathogenetic pathway

con đường bệnh sinh

pathogenetic study

nghiên cứu bệnh sinh

pathogenetic theory

thuyết bệnh sinh

pathogenetic influence

ảnh hưởng bệnh sinh

Example Sentences

the study focused on the pathogenetic mechanisms of the disease.

nghiên cứu tập trung vào các cơ chế bệnh sinh của bệnh.

understanding pathogenetic factors is crucial for developing effective treatments.

hiểu các yếu tố bệnh sinh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

researchers aim to uncover pathogenetic links between genetics and environmental factors.

các nhà nghiên cứu hướng tới việc phát hiện ra các liên kết bệnh sinh giữa di truyền và các yếu tố môi trường.

pathogenetic studies often involve both clinical and laboratory research.

các nghiên cứu bệnh sinh thường liên quan đến cả nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu phòng thí nghiệm.

the pathogenetic role of inflammation in chronic diseases is well-documented.

vai trò bệnh sinh của viêm trong các bệnh mãn tính đã được ghi nhận rõ ràng.

identifying pathogenetic pathways can lead to new therapeutic targets.

việc xác định các con đường bệnh sinh có thể dẫn đến các mục tiêu điều trị mới.

pathogenetic insights have transformed our understanding of many illnesses.

những hiểu biết sâu sắc về bệnh sinh đã chuyển đổi cách chúng ta hiểu về nhiều bệnh tật.

advancements in pathogenetic research are crucial for public health.

những tiến bộ trong nghiên cứu bệnh sinh rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

pathogenetic analysis helps in predicting disease progression.

phân tích bệnh sinh giúp dự đoán sự tiến triển của bệnh.

new technologies are enhancing our ability to study pathogenetic processes.

các công nghệ mới đang nâng cao khả năng của chúng ta trong việc nghiên cứu các quá trình bệnh sinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now