patnesses in art
những đặc tính trong nghệ thuật
patnesses of design
những đặc tính của thiết kế
patnesses in texture
những đặc tính trong kết cấu
patnesses of surfaces
những đặc tính của bề mặt
patnesses in nature
những đặc tính trong tự nhiên
patnesses of fabric
những đặc tính của vải
patnesses in writing
những đặc tính trong viết lách
patnesses of sound
những đặc tính của âm thanh
patnesses in motion
những đặc tính trong chuyển động
patnesses of light
những đặc tính của ánh sáng
her patnesses made her a great leader.
Những phẩm chất của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
we admire his patnesses in handling difficult situations.
Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng xử lý các tình huống khó khăn của anh ấy.
the patnesses of the teacher helped students feel comfortable.
Những phẩm chất của giáo viên đã giúp học sinh cảm thấy thoải mái.
patnesses can bridge gaps between different cultures.
Những phẩm chất có thể thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa khác nhau.
her patnesses is what draws people to her.
Chính những phẩm chất của cô ấy là điều thu hút mọi người đến với cô ấy.
he showed great patnesses during the meeting.
Anh ấy đã thể hiện những phẩm chất tuyệt vời trong cuộc họp.
patnesses in communication is crucial for teamwork.
Kỹ năng giao tiếp là điều quan trọng cho sự hợp tác nhóm.
her patnesses made the event enjoyable for everyone.
Những phẩm chất của cô ấy đã khiến sự kiện trở nên thú vị cho tất cả mọi người.
patnesses can enhance relationships in the workplace.
Những phẩm chất có thể cải thiện các mối quan hệ tại nơi làm việc.
his patnesses is a valuable trait in customer service.
Những phẩm chất là một phẩm chất quý giá trong dịch vụ khách hàng.
patnesses in art
những đặc tính trong nghệ thuật
patnesses of design
những đặc tính của thiết kế
patnesses in texture
những đặc tính trong kết cấu
patnesses of surfaces
những đặc tính của bề mặt
patnesses in nature
những đặc tính trong tự nhiên
patnesses of fabric
những đặc tính của vải
patnesses in writing
những đặc tính trong viết lách
patnesses of sound
những đặc tính của âm thanh
patnesses in motion
những đặc tính trong chuyển động
patnesses of light
những đặc tính của ánh sáng
her patnesses made her a great leader.
Những phẩm chất của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
we admire his patnesses in handling difficult situations.
Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng xử lý các tình huống khó khăn của anh ấy.
the patnesses of the teacher helped students feel comfortable.
Những phẩm chất của giáo viên đã giúp học sinh cảm thấy thoải mái.
patnesses can bridge gaps between different cultures.
Những phẩm chất có thể thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa khác nhau.
her patnesses is what draws people to her.
Chính những phẩm chất của cô ấy là điều thu hút mọi người đến với cô ấy.
he showed great patnesses during the meeting.
Anh ấy đã thể hiện những phẩm chất tuyệt vời trong cuộc họp.
patnesses in communication is crucial for teamwork.
Kỹ năng giao tiếp là điều quan trọng cho sự hợp tác nhóm.
her patnesses made the event enjoyable for everyone.
Những phẩm chất của cô ấy đã khiến sự kiện trở nên thú vị cho tất cả mọi người.
patnesses can enhance relationships in the workplace.
Những phẩm chất có thể cải thiện các mối quan hệ tại nơi làm việc.
his patnesses is a valuable trait in customer service.
Những phẩm chất là một phẩm chất quý giá trong dịch vụ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay