los patriotas
người yêu nước
un patriota
một người yêu nước
ser patriota
là người yêu nước
gran patriota
một người yêu nước lớn
verdadero patriota
một người yêu nước chân chính
patriota americano
một người yêu nước Mỹ
patriota español
một người yêu nước Tây Ban Nha
buen patriota
một người yêu nước tốt
nuevo patriota
một người yêu nước mới
the patriota defended his country bravely.
Người patriota đã dũng cảm bảo vệ đất nước mình.
a true patriota always puts national interests first.
Một người patriota chân chính luôn đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
many patriotas gathered to celebrate independence day.
Nhiều người patriota đã tụ tập để kỷ niệm ngày độc lập.
she was known as a patriota throughout the revolution.
Cô được biết đến là một người patriota suốt cả cuộc cách mạng.
the young patriota joined the army to fight for freedom.
Người patriota trẻ tuổi đã gia nhập quân đội để đấu tranh giành tự do.
every patriota should honor the national flag.
Mọi người patriota đều nên tôn vinh lá cờ quốc gia.
the patriotas organized a peaceful demonstration.
Các người patriota đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình.
he was recognized as a patriota for his sacrifices.
Anh được công nhận là một người patriota vì những hy sinh của mình.
the patriota's speech inspired many citizens.
Bài phát biểu của người patriota đã truyền cảm hứng cho nhiều công dân.
generations of patriotas have protected this land.
Nhiều thế hệ người patriota đã bảo vệ mảnh đất này.
the museum honors the memory of famous patriotas.
Bảo tàng tôn vinh ký ức của những người patriota nổi tiếng.
a patriota never abandons his homeland.
Một người patriota sẽ không bao giờ bỏ rơi quê hương mình.
los patriotas
người yêu nước
un patriota
một người yêu nước
ser patriota
là người yêu nước
gran patriota
một người yêu nước lớn
verdadero patriota
một người yêu nước chân chính
patriota americano
một người yêu nước Mỹ
patriota español
một người yêu nước Tây Ban Nha
buen patriota
một người yêu nước tốt
nuevo patriota
một người yêu nước mới
the patriota defended his country bravely.
Người patriota đã dũng cảm bảo vệ đất nước mình.
a true patriota always puts national interests first.
Một người patriota chân chính luôn đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
many patriotas gathered to celebrate independence day.
Nhiều người patriota đã tụ tập để kỷ niệm ngày độc lập.
she was known as a patriota throughout the revolution.
Cô được biết đến là một người patriota suốt cả cuộc cách mạng.
the young patriota joined the army to fight for freedom.
Người patriota trẻ tuổi đã gia nhập quân đội để đấu tranh giành tự do.
every patriota should honor the national flag.
Mọi người patriota đều nên tôn vinh lá cờ quốc gia.
the patriotas organized a peaceful demonstration.
Các người patriota đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình.
he was recognized as a patriota for his sacrifices.
Anh được công nhận là một người patriota vì những hy sinh của mình.
the patriota's speech inspired many citizens.
Bài phát biểu của người patriota đã truyền cảm hứng cho nhiều công dân.
generations of patriotas have protected this land.
Nhiều thế hệ người patriota đã bảo vệ mảnh đất này.
the museum honors the memory of famous patriotas.
Bảo tàng tôn vinh ký ức của những người patriota nổi tiếng.
a patriota never abandons his homeland.
Một người patriota sẽ không bao giờ bỏ rơi quê hương mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now