| số nhiều | patros |
patron of arts
người bảo trợ nghệ thuật
patrol the area
đi tuần tra khu vực
patronize local businesses
ủng hộ các doanh nghiệp địa phương
patrolled the streets
đã tuần tra các con phố
patrolling the border
đang tuần tra biên giới
patron saint
thánh bảo trợ
patronage declined
yêu cầu bảo trợ bị từ chối
patronage system
hệ thống bảo trợ
the patro of the family works hard every day
Người cha trong gia đình làm việc chăm chỉ mỗi ngày
my patro taught me how to ride a bicycle
Người cha tôi đã dạy tôi cách đạp xe
the patro and his son went fishing yesterday
Người cha và con trai ông đã đi câu cá vào hôm qua
i respect my patro for his wisdom
Tôi tôn trọng người cha tôi vì sự khôn ngoan của ông
the patro gave his children advice for life
Người cha đã cho con cái ông lời khuyên về cuộc sống
every sunday, the patro takes his family to church
Vào mỗi Chủ Nhật, người cha đưa gia đình ông đến nhà thờ
the patro read bedtime stories to his children
Người cha đọc truyện睡前故事 cho con cái ông
my patro always supports my decisions
Người cha tôi luôn ủng hộ quyết định của tôi
the patro celebrated his birthday with his family
Người cha đã tổ chức sinh nhật cùng gia đình
i learned patience from my patro
Tôi học được sự kiên nhẫn từ người cha tôi
the patro taught his son to be responsible
Người cha dạy con trai ông trở nên có trách nhiệm
my patro is my greatest inspiration
Người cha tôi là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi
patron of arts
người bảo trợ nghệ thuật
patrol the area
đi tuần tra khu vực
patronize local businesses
ủng hộ các doanh nghiệp địa phương
patrolled the streets
đã tuần tra các con phố
patrolling the border
đang tuần tra biên giới
patron saint
thánh bảo trợ
patronage declined
yêu cầu bảo trợ bị từ chối
patronage system
hệ thống bảo trợ
the patro of the family works hard every day
Người cha trong gia đình làm việc chăm chỉ mỗi ngày
my patro taught me how to ride a bicycle
Người cha tôi đã dạy tôi cách đạp xe
the patro and his son went fishing yesterday
Người cha và con trai ông đã đi câu cá vào hôm qua
i respect my patro for his wisdom
Tôi tôn trọng người cha tôi vì sự khôn ngoan của ông
the patro gave his children advice for life
Người cha đã cho con cái ông lời khuyên về cuộc sống
every sunday, the patro takes his family to church
Vào mỗi Chủ Nhật, người cha đưa gia đình ông đến nhà thờ
the patro read bedtime stories to his children
Người cha đọc truyện睡前故事 cho con cái ông
my patro always supports my decisions
Người cha tôi luôn ủng hộ quyết định của tôi
the patro celebrated his birthday with his family
Người cha đã tổ chức sinh nhật cùng gia đình
i learned patience from my patro
Tôi học được sự kiên nhẫn từ người cha tôi
the patro taught his son to be responsible
Người cha dạy con trai ông trở nên có trách nhiệm
my patro is my greatest inspiration
Người cha tôi là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay