patroller

[Mỹ]/pəˈtrəʊlə(r)/
[Anh]/pəˈtroʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người tuần tra một khu vực hoặc vùng lãnh thổ
Các dạng của từ
số nhiềupatrollers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay