patronise

[Mỹ]/'peɪtrənaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. đối xử với thái độ ưu việt, ân huệ hoặc khinh thường.
Word Forms
quá khứ phân từpatronised
thì quá khứpatronised
hiện tại phân từpatronising
ngôi thứ ba số ítpatronises
số nhiềupatronises

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay