patronne

[Mỹ]/ˈpætrən/
[Anh]/ˈpeɪtrən/

Dịch

n. người bảo vệ nữ; người tài trợ nữ
Word Forms
số nhiềupatronnes

Cụm từ & Cách kết hợp

madame patronne

ô bà chủ

patronne de café

chủ quán cà phê

patronne de restaurant

chủ nhà hàng

patronne d'entreprise

chủ doanh nghiệp

patronne autoritaire

ông bà chủ nghiêm khắc

patronne bienveillante

ông bà chủ nhân hậu

patronne compétente

ông bà chủ có năng lực

patronne influente

ông bà chủ có ảnh hưởng

patronne inspirante

ông bà chủ truyền cảm hứng

patronne dynamique

ông bà chủ năng động

Câu ví dụ

she is the patronne of the restaurant.

Cô ấy là người phụ trách nhà hàng.

the patronne always greets her guests warmly.

Người phụ trách luôn chào đón khách hàng một cách nhiệt tình.

as a patronne, she manages the staff effectively.

Với vai trò là người phụ trách, cô ấy quản lý nhân viên một cách hiệu quả.

the patronne decided to change the menu.

Người phụ trách đã quyết định thay đổi thực đơn.

her role as patronne involves many responsibilities.

Vai trò của cô ấy với tư cách là người phụ trách bao gồm nhiều trách nhiệm.

the patronne organized a special event for the holidays.

Người phụ trách đã tổ chức một sự kiện đặc biệt cho ngày lễ.

many customers appreciate the patronne's attention to detail.

Nhiều khách hàng đánh giá cao sự quan tâm đến chi tiết của người phụ trách.

the patronne has a unique style that attracts many visitors.

Người phụ trách có phong cách độc đáo thu hút nhiều khách tham quan.

as the patronne, she sets the tone for the establishment.

Với vai trò là người phụ trách, cô ấy đặt ra tông màu cho cơ sở.

the patronne often collaborates with local artists.

Người phụ trách thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay