| số nhiều | patronnes |
madame patronne
ô bà chủ
patronne de café
chủ quán cà phê
patronne de restaurant
chủ nhà hàng
patronne d'entreprise
chủ doanh nghiệp
patronne autoritaire
ông bà chủ nghiêm khắc
patronne bienveillante
ông bà chủ nhân hậu
patronne compétente
ông bà chủ có năng lực
patronne influente
ông bà chủ có ảnh hưởng
patronne inspirante
ông bà chủ truyền cảm hứng
patronne dynamique
ông bà chủ năng động
she is the patronne of the restaurant.
Cô ấy là người phụ trách nhà hàng.
the patronne always greets her guests warmly.
Người phụ trách luôn chào đón khách hàng một cách nhiệt tình.
as a patronne, she manages the staff effectively.
Với vai trò là người phụ trách, cô ấy quản lý nhân viên một cách hiệu quả.
the patronne decided to change the menu.
Người phụ trách đã quyết định thay đổi thực đơn.
her role as patronne involves many responsibilities.
Vai trò của cô ấy với tư cách là người phụ trách bao gồm nhiều trách nhiệm.
the patronne organized a special event for the holidays.
Người phụ trách đã tổ chức một sự kiện đặc biệt cho ngày lễ.
many customers appreciate the patronne's attention to detail.
Nhiều khách hàng đánh giá cao sự quan tâm đến chi tiết của người phụ trách.
the patronne has a unique style that attracts many visitors.
Người phụ trách có phong cách độc đáo thu hút nhiều khách tham quan.
as the patronne, she sets the tone for the establishment.
Với vai trò là người phụ trách, cô ấy đặt ra tông màu cho cơ sở.
the patronne often collaborates with local artists.
Người phụ trách thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ địa phương.
madame patronne
ô bà chủ
patronne de café
chủ quán cà phê
patronne de restaurant
chủ nhà hàng
patronne d'entreprise
chủ doanh nghiệp
patronne autoritaire
ông bà chủ nghiêm khắc
patronne bienveillante
ông bà chủ nhân hậu
patronne compétente
ông bà chủ có năng lực
patronne influente
ông bà chủ có ảnh hưởng
patronne inspirante
ông bà chủ truyền cảm hứng
patronne dynamique
ông bà chủ năng động
she is the patronne of the restaurant.
Cô ấy là người phụ trách nhà hàng.
the patronne always greets her guests warmly.
Người phụ trách luôn chào đón khách hàng một cách nhiệt tình.
as a patronne, she manages the staff effectively.
Với vai trò là người phụ trách, cô ấy quản lý nhân viên một cách hiệu quả.
the patronne decided to change the menu.
Người phụ trách đã quyết định thay đổi thực đơn.
her role as patronne involves many responsibilities.
Vai trò của cô ấy với tư cách là người phụ trách bao gồm nhiều trách nhiệm.
the patronne organized a special event for the holidays.
Người phụ trách đã tổ chức một sự kiện đặc biệt cho ngày lễ.
many customers appreciate the patronne's attention to detail.
Nhiều khách hàng đánh giá cao sự quan tâm đến chi tiết của người phụ trách.
the patronne has a unique style that attracts many visitors.
Người phụ trách có phong cách độc đáo thu hút nhiều khách tham quan.
as the patronne, she sets the tone for the establishment.
Với vai trò là người phụ trách, cô ấy đặt ra tông màu cho cơ sở.
the patronne often collaborates with local artists.
Người phụ trách thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay