patronym

[Mỹ]/ˈpætrənɪm/
[Anh]/ˈpeɪtrəˌnɪm/

Dịch

n. tên được lấy từ tên của cha hoặc tổ tiên
adj. được lấy từ tên của cha
Word Forms
số nhiềupatronyms

Cụm từ & Cách kết hợp

patronymic surname

tên đệm

patronymic system

hệ thống đặt tên theo cha

patronymic naming

thực hành đặt tên theo cha

patronymic tradition

truyền thống đặt tên theo cha

patronymic origin

nguồn gốc của tên đệm

patronymic form

dạng tên đệm

patronymic culture

văn hóa tên đệm

patronymic usage

cách sử dụng tên đệm

patronymic heritage

di sản tên đệm

patronymic influence

ảnh hưởng của tên đệm

Câu ví dụ

in some cultures, a patronym is used to indicate lineage.

Ở một số nền văn hóa, một patronym được sử dụng để chỉ ra dòng dõi.

many surnames are derived from a patronym.

Nhiều họ được lấy từ một patronym.

he decided to use his father's patronym in his writing.

Anh ấy quyết định sử dụng patronym của cha anh ấy trong bài viết của mình.

patronymic naming conventions vary around the world.

Các quy ước đặt tên patronym khác nhau trên toàn thế giới.

the patronym can reveal a person's heritage.

Patronym có thể tiết lộ nguồn gốc của một người.

some families have a long history of using patronyms.

Một số gia đình có lịch sử lâu dài trong việc sử dụng patronym.

in iceland, patronyms are commonly used instead of surnames.

Ở Iceland, patronym được sử dụng phổ biến thay vì họ.

understanding patronyms can help in genealogical research.

Hiểu về patronym có thể giúp trong nghiên cứu di truyền.

her patronym indicates that she is the daughter of a famous artist.

Patronym của cô ấy cho thấy cô ấy là con gái của một nghệ sĩ nổi tiếng.

he traced his lineage through the patronym of his ancestors.

Anh ấy truy tìm dòng dõi của mình thông qua patronym của tổ tiên của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay