pauldrons

[Mỹ]/ˈpɔːldrən/
[Anh]/ˈpɔːldrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một mảnh giáp cho vai); giáp vai

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy pauldron

pauldrons nặng

iron pauldron

pauldrons sắt

shoulder pauldron

pauldrons vai

decorative pauldron

pauldrons trang trí

leather pauldron

pauldrons da

metal pauldron

pauldrons kim loại

armored pauldron

pauldrons bọc giáp

ornate pauldron

pauldrons hoa văn

battle pauldron

pauldrons chiến đấu

worn pauldron

pauldrons cũ

Câu ví dụ

the knight wore a heavy pauldron on his shoulder.

Người lính đội một phôi sáng nặng trên vai.

she admired the intricate design of the pauldron.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của phôi.

the pauldron was made of polished steel.

Phôi được làm từ thép đánh bóng.

in battle, the pauldron provided essential protection.

Trong trận chiến, phôi cung cấp sự bảo vệ cần thiết.

he adjusted his pauldron to ensure a better fit.

Anh ta điều chỉnh phôi của mình để đảm bảo vừa vặn hơn.

the pauldron clinked as he moved.

Phôi kêu lanh canh khi anh ta di chuyển.

her costume included a decorative pauldron.

Trang phục của cô ấy bao gồm một phôi trang trí.

the pauldron was an important part of medieval armor.

Phôi là một phần quan trọng của áo giáp thời trung cổ.

he polished his pauldron until it shone.

Anh ta đánh bóng phôi của mình cho đến khi nó sáng bóng.

the blacksmith crafted a custom pauldron for the warrior.

Thợ rèn đã chế tác một phôi tùy chỉnh cho chiến binh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay